Atom Logistics & Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 车辆悬挂零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và LOGISTICS ATOM
92
进口笔数
58
出口笔数
$1.33M
进口金额
$189.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
23
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702534304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14T86W1 |
| 成立日期 | 2017-02-14 |
| 联系地址 | Số 39, Đường 14 ( Khu Nhà ở Bộ Văn Hóa Thể Thao và Du Lịch ) Khu phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ LOGISTICS ATOM |
| 企业英文名称 | ATOM LOGISTICS AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38, Đường 28, Khu Phố 27, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02862750447 |
| 邮箱 | diepdo.atom@gmail.com |
| 官网 | atom-log.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 18 | $592.2K |
| 中国 | 33 | $479.7K |
| 丹麦 | 2 | $75.4K |
| 马来西亚 | 4 | $68.7K |
| 欧盟 | 2 | $40.6K |
| 日本 | 2 | $37.4K |
| 英国 | 1 | $22.4K |
| 美国 | 3 | $7.9K |
| 卢森堡 | 1 | $4.5K |
| 越南 | 31 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $165.6K |
| 中国香港 | 31 | $13.7K |
| 日本 | 3 | $2.0K |
| 中国 | 4 | $486 |
| 马来西亚 | 1 | $247 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GSP Automotive Group Wenzhou Co., Ltd. | 中国 | 22 | $444.9K | 其他车辆零件、车桥及零件 |
| KYB Asian Pacific Corporation Ltd. | 泰国 | 6 | $280.2K | 车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品 |
| Nisto Rubber Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $190.8K | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
| M.N. Inter Holding Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $157.1K | 车辆悬挂零件、内燃机滤油器 |
| Swift Marine B.V. | 荷兰 | 3 | $129.8K | 999907、柴油机零件 |
| Shanghai Youth Shipping Co., Ltd. | 中国 | 7 | $14.5K | 999907、阀门龙头 |
| Taisei (Hanoi) Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $634 | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Meijitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $604 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $481 | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Chuubu Kougyou Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $201 | 传动轴及曲柄、其他钢铁非螺纹件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIES MFG (HK) LTD | 中国香港 | 11 | $8.8K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Konica Minolta Business Technologies Mfg. Ltd. | 中国香港 | 28 | $7.9K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| MASTER OF MV TELERI M | 巴拿马 | 1 | $3.5K | 钢铁门窗、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非螺纹垫圈 | SHANGHAI YOUTH SHIPPING CO LTD | 中国 | $76 |
| 2026-04-23 | 非螺纹垫圈 | SHANGHAI YOUTH SHIPPING CO LTD | 中国 | $76 |
| 2026-04-23 | 机械密封件 | SHANGHAI YOUTH SHIPPING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-23 | 机械密封件 | SHANGHAI YOUTH SHIPPING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-23 | 非农用喷雾器具 | SHANGHAI YOUTH SHIPPING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-23 | 非农用喷雾器具 | SHANGHAI YOUTH SHIPPING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-22 | 高压继电器 | SHANGHAI YOUTH SHIPPING CO LTD | 中国 | $708 |
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | SHANGHAI YOUTH SHIPPING CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-22 | 塑料封口件 | SHANGHAI YOUTH SHIPPING CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-22 | 塑料封口件 | SHANGHAI YOUTH SHIPPING CO LTD | 中国 | $3 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | — | — | $12 |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | — | — | $76 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIES MFG (HK) LTD | 中国香港 | $37 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIES MFG (HK) LTD | 中国香港 | $35 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIES MFG (HK) LTD | 中国香港 | $35 |
| 2026-04-23 | 高压继电器 | — | — | $708 |
| 2026-04-23 | 非农用喷雾器具 | — | — | $5 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIES MFG (HK) LTD | 中国香港 | $32 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | — | — | $296 |
| 2026-04-23 | 塑料封口件 | — | — | $3 |