Atom Logistics & Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 车辆悬挂零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và LOGISTICS ATOM

92
进口笔数
58
出口笔数
$1.33M
进口金额
$189.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
23
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $176.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.1K · 6 笔出口 $389 · 1 笔2023-10进口 $76 · 2 笔出口 $376 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $435 · 1 笔2023-12进口 $176.6K · 8 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-01进口 $11.7K · 2 笔出口 $306 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49 · 1 笔出口 $214 · 1 笔2024-04进口 $41.5K · 3 笔出口 $784 · 2 笔2024-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $42.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $136 · 1 笔2024-07进口 $75.6K · 4 笔出口 $55.5K · 3 笔2024-08进口 $37 · 1 笔出口 $256 · 1 笔2024-09进口 $40.6K · 3 笔出口 $40.8K · 3 笔2024-10进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $69 · 2 笔出口 $131 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $565 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $83 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $526 · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.4K · 2 笔出口 $22.7K · 2 笔2025-05进口 $89 · 2 笔出口 $40 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $405 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $367 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39 · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-11进口 $139 · 3 笔出口 $464 · 1 笔2025-12进口 $150 · 4 笔出口 $260 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $98 · 2 笔出口 $1.4K · 4 笔2026-04进口 $10.0K · 7 笔出口 $12.5K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.1K · 6 笔出口 $389 · 1 笔2023-10进口 $76 · 2 笔出口 $376 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $435 · 1 笔2023-12进口 $176.6K · 8 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-01进口 $11.7K · 2 笔出口 $306 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49 · 1 笔出口 $214 · 1 笔2024-04进口 $41.5K · 3 笔出口 $784 · 2 笔2024-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $42.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $136 · 1 笔2024-07进口 $75.6K · 4 笔出口 $55.5K · 3 笔2024-08进口 $37 · 1 笔出口 $256 · 1 笔2024-09进口 $40.6K · 3 笔出口 $40.8K · 3 笔2024-10进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $69 · 2 笔出口 $131 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $565 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $83 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $526 · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.4K · 2 笔出口 $22.7K · 2 笔2025-05进口 $89 · 2 笔出口 $40 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $405 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $367 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39 · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-11进口 $139 · 3 笔出口 $464 · 1 笔2025-12进口 $150 · 4 笔出口 $260 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $98 · 2 笔出口 $1.4K · 4 笔2026-04进口 $10.0K · 7 笔出口 $12.5K · 10 笔

工商档案

企业注册号3702534304
企查查编码QVN14T86W1
成立日期2017-02-14
联系地址Số 39, Đường 14 ( Khu Nhà ở Bộ Văn Hóa Thể Thao và Du Lịch ) Khu phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ LOGISTICS ATOM
企业英文名称ATOM LOGISTICS AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 38, Đường 28, Khu Phố 27, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话02862750447
邮箱diepdo.atom@gmail.com
官网atom-log.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870880车辆悬挂零件
391990自粘塑料片
870899其他车辆零件
401699其他硫化橡胶制品
870870车轮零件
841330发动机泵
848210滚珠轴承
870894转向系统零件
841350其他往复泵
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
731829其他钢铁非螺纹件
481920非瓦楞折叠盒
392390其他塑料包装制品
732020钢铁弹簧
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
491199其他印刷品
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国18$592.2K
中国33$479.7K
丹麦2$75.4K
马来西亚4$68.7K
欧盟2$40.6K
日本2$37.4K
英国1$22.4K
美国3$7.9K
卢森堡1$4.5K
越南31$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$165.6K
中国香港31$13.7K
日本3$2.0K
中国4$486
马来西亚1$247

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GSP Automotive Group Wenzhou Co., Ltd.中国22$444.9K其他车辆零件、车桥及零件
KYB Asian Pacific Corporation Ltd.泰国6$280.2K车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品
Nisto Rubber Manufacturing Co., Ltd.泰国6$190.8K其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件
M.N. Inter Holding Co., Ltd.泰国6$157.1K车辆悬挂零件、内燃机滤油器
Swift Marine B.V.荷兰3$129.8K999907、柴油机零件
Shanghai Youth Shipping Co., Ltd.中国7$14.5K999907、阀门龙头
Taisei (Hanoi) Electronics Co., Ltd.越南4$634带接头绝缘电线、绝缘电线
Meijitsu Vietnam Co., Ltd.越南10$604印刷标签、其他塑料制品
Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南12$481自粘塑料片、其他塑料制品
Chuubu Kougyou Vietnam Co., Ltd.越南4$201传动轴及曲柄、其他钢铁非螺纹件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIES MFG (HK) LTD中国香港11$8.8K其他印刷机零件、其他塑料制品
Konica Minolta Business Technologies Mfg. Ltd.中国香港28$7.9K其他印刷机零件、其他塑料制品
MASTER OF MV TELERI M巴拿马1$3.5K钢铁门窗、螺纹螺母

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非螺纹垫圈SHANGHAI YOUTH SHIPPING CO LTD中国$76
2026-04-23非螺纹垫圈SHANGHAI YOUTH SHIPPING CO LTD中国$76
2026-04-23机械密封件SHANGHAI YOUTH SHIPPING CO LTD中国$150
2026-04-23机械密封件SHANGHAI YOUTH SHIPPING CO LTD中国$150
2026-04-23非农用喷雾器具SHANGHAI YOUTH SHIPPING CO LTD中国$5
2026-04-23非农用喷雾器具SHANGHAI YOUTH SHIPPING CO LTD中国$5
2026-04-22高压继电器SHANGHAI YOUTH SHIPPING CO LTD中国$708
2026-04-22非泡沫橡胶密封件SHANGHAI YOUTH SHIPPING CO LTD中国$12
2026-04-22塑料封口件SHANGHAI YOUTH SHIPPING CO LTD中国$7
2026-04-22塑料封口件SHANGHAI YOUTH SHIPPING CO LTD中国$3

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非泡沫橡胶密封件——$12
2026-04-24非螺纹垫圈——$76
2026-04-23其他塑料包装制品KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIES MFG (HK) LTD中国香港$37
2026-04-23其他塑料包装制品KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIES MFG (HK) LTD中国香港$35
2026-04-23其他塑料包装制品KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIES MFG (HK) LTD中国香港$35
2026-04-23高压继电器——$708
2026-04-23非农用喷雾器具——$5
2026-04-23其他塑料包装制品KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIES MFG (HK) LTD中国香港$32
2026-04-23其他电气开关——$296
2026-04-23塑料封口件——$3

相关企业 · 同类产品

Atom Logistics & Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →