APR Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他电视摄像机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN APR VIệT NAM

44
进口笔数
0
出口笔数
$568.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $92.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $61.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $92.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $61.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107753736
企查查编码QVNDCKCBC3
成立日期2017-03-09
联系地址Số 11, ngõ 1074 Đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN APR VIỆT NAM
企业英文名称APR VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84963633227
邮箱aprjsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
847190数据处理机
852359其他半导体介质
340399其他润滑剂
900211已装配物镜
903149其他光学测量仪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$188.6K
印度尼西亚11$156.3K
爱尔兰12$85.2K
德国13$84.6K
马来西亚3$21.0K
新加坡9$20.7K
加拿大1$8.0K
中国3$3.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Austdoor Ninh Binh Joint Stock Co.越南4$187.7K其他润滑剂、初级硅氧烷
Cognex Ireland Ltd.新加坡11$156.9K带接头绝缘电线、数据处理机
COGNEX IRELAND LIMITED爱尔兰12$85.2K数据处理机、其他光学测量仪
Global Sources (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4$58.6K其他电视摄像机、治疗按摩器具
GANZHOU TYCO CONTROL ENGINEERING CO LTD中国香港13$39.7K其他电视摄像机、已装配物镜
0a30b5ffd2c578e56f02ac629a94968e2$24.9K
RAVI NATH加拿大1$8.0K其他光学测量仪
Global Sources Asia Pte. Ltd.新加坡2$7.1K其他测量仪器、其他电视摄像机

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09数据处理机COGNEX IRELAND LTD印度尼西亚$9.8K
2026-04-09已装配物镜COGNEX IRELAND LTD越南$441
2026-04-09数据处理机COGNEX IRELAND LTD印度尼西亚$9.8K
2026-04-09已装配物镜COGNEX IRELAND LTD越南$441
2026-03-03数据处理机COGNEX IRELAND LTD印度尼西亚$1.6K
2026-03-03数据处理机COGNEX IRELAND LTD印度尼西亚$3.0K
2026-03-03其他半导体介质COGNEX IRELAND LIMITED爱尔兰$3.2K
2026-02-05其他半导体介质COGNEX IRELAND LIMITED爱尔兰$8.0K
2026-01-27其他光学测量仪RAVI NATH加拿大$4.5K
2026-01-27其他光学测量仪RAVI NATH加拿大$3.5K

相关企业 · 同类产品

APR Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →