APR Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN APR VIệT NAM
44
进口笔数
0
出口笔数
$568.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107753736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDCKCBC3 |
| 成立日期 | 2017-03-09 |
| 联系地址 | Số 11, ngõ 1074 Đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN APR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | APR VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84963633227 |
| 邮箱 | aprjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $188.6K |
| 印度尼西亚 | 11 | $156.3K |
| 爱尔兰 | 12 | $85.2K |
| 德国 | 13 | $84.6K |
| 马来西亚 | 3 | $21.0K |
| 新加坡 | 9 | $20.7K |
| 加拿大 | 1 | $8.0K |
| 中国 | 3 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Austdoor Ninh Binh Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $187.7K | 其他润滑剂、初级硅氧烷 |
| Cognex Ireland Ltd. | 新加坡 | 11 | $156.9K | 带接头绝缘电线、数据处理机 |
| COGNEX IRELAND LIMITED | 爱尔兰 | 12 | $85.2K | 数据处理机、其他光学测量仪 |
| Global Sources (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $58.6K | 其他电视摄像机、治疗按摩器具 |
| GANZHOU TYCO CONTROL ENGINEERING CO LTD | 中国香港 | 13 | $39.7K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| 0a30b5ffd2c578e56f02ac629a94968e | 2 | $24.9K | ||
| RAVI NATH | 加拿大 | 1 | $8.0K | 其他光学测量仪 |
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.1K | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 数据处理机 | COGNEX IRELAND LTD | 印度尼西亚 | $9.8K |
| 2026-04-09 | 已装配物镜 | COGNEX IRELAND LTD | 越南 | $441 |
| 2026-04-09 | 数据处理机 | COGNEX IRELAND LTD | 印度尼西亚 | $9.8K |
| 2026-04-09 | 已装配物镜 | COGNEX IRELAND LTD | 越南 | $441 |
| 2026-03-03 | 数据处理机 | COGNEX IRELAND LTD | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2026-03-03 | 数据处理机 | COGNEX IRELAND LTD | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2026-03-03 | 其他半导体介质 | COGNEX IRELAND LIMITED | 爱尔兰 | $3.2K |
| 2026-02-05 | 其他半导体介质 | COGNEX IRELAND LIMITED | 爱尔兰 | $8.0K |
| 2026-01-27 | 其他光学测量仪 | RAVI NATH | 加拿大 | $4.5K |
| 2026-01-27 | 其他光学测量仪 | RAVI NATH | 加拿大 | $3.5K |