Austdoor Ninh Binh Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 560 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN AUSTDOOR NINH BìNH

560
进口笔数
496
出口笔数
$9.12M
进口金额
$22.60M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
46
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $99.5K · 7 笔出口 $83.0K · 2 笔2023-09进口 $281.3K · 17 笔出口 $272.8K · 9 笔2023-10进口 $245.0K · 12 笔出口 $457.1K · 13 笔2023-11进口 $254.7K · 14 笔出口 $306.1K · 12 笔2023-12进口 $109.4K · 10 笔出口 $367.0K · 13 笔2024-01进口 $190.8K · 14 笔出口 $687.3K · 18 笔2024-02进口 $106.1K · 9 笔出口 $228.9K · 6 笔2024-03进口 $237.9K · 16 笔出口 $495.7K · 7 笔2024-04进口 $441.5K · 19 笔出口 $469.1K · 7 笔2024-05进口 $250.9K · 13 笔出口 $658.7K · 13 笔2024-06进口 $276.8K · 13 笔出口 $356.5K · 6 笔2024-07进口 $277.9K · 22 笔出口 $430.7K · 8 笔2024-08进口 $218.9K · 13 笔出口 $666.2K · 17 笔2024-09进口 $282.1K · 18 笔出口 $479.4K · 12 笔2024-10进口 $268.4K · 16 笔出口 $765.0K · 11 笔2024-11进口 $252.3K · 15 笔出口 $413.0K · 10 笔2024-12进口 $135.4K · 11 笔出口 $909.3K · 21 笔2025-01进口 $157.5K · 13 笔出口 $804.7K · 19 笔2025-02进口 $155.5K · 14 笔出口 $539.4K · 11 笔2025-03进口 $236.6K · 20 笔出口 $592.4K · 12 笔2025-04进口 $280.8K · 21 笔出口 $656.5K · 13 笔2025-05进口 $349.0K · 21 笔出口 $729.2K · 13 笔2025-06进口 $491.5K · 23 笔出口 $571.4K · 8 笔2025-07进口 $196.3K · 14 笔出口 $606.8K · 11 笔2025-08进口 $132.5K · 10 笔出口 $571.4K · 16 笔2025-09进口 $176.2K · 16 笔出口 $518.4K · 14 笔2025-10进口 $280.5K · 19 笔出口 $637.8K · 17 笔2025-11进口 $184.7K · 15 笔出口 $710.9K · 15 笔2025-12进口 $209.3K · 15 笔出口 $942.6K · 18 笔2026-01进口 $311.9K · 21 笔出口 $1.02M · 25 笔2026-02进口 $125.9K · 10 笔出口 $419.4K · 10 笔2026-03进口 $151.6K · 12 笔出口 $661.2K · 16 笔2026-04进口 $517.9K · 19 笔出口 $646.2K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $99.5K · 7 笔出口 $83.0K · 2 笔2023-09进口 $281.3K · 17 笔出口 $272.8K · 9 笔2023-10进口 $245.0K · 12 笔出口 $457.1K · 13 笔2023-11进口 $254.7K · 14 笔出口 $306.1K · 12 笔2023-12进口 $109.4K · 10 笔出口 $367.0K · 13 笔2024-01进口 $190.8K · 14 笔出口 $687.3K · 18 笔2024-02进口 $106.1K · 9 笔出口 $228.9K · 6 笔2024-03进口 $237.9K · 16 笔出口 $495.7K · 7 笔2024-04进口 $441.5K · 19 笔出口 $469.1K · 7 笔2024-05进口 $250.9K · 13 笔出口 $658.7K · 13 笔2024-06进口 $276.8K · 13 笔出口 $356.5K · 6 笔2024-07进口 $277.9K · 22 笔出口 $430.7K · 8 笔2024-08进口 $218.9K · 13 笔出口 $666.2K · 17 笔2024-09进口 $282.1K · 18 笔出口 $479.4K · 12 笔2024-10进口 $268.4K · 16 笔出口 $765.0K · 11 笔2024-11进口 $252.3K · 15 笔出口 $413.0K · 10 笔2024-12进口 $135.4K · 11 笔出口 $909.3K · 21 笔2025-01进口 $157.5K · 13 笔出口 $804.7K · 19 笔2025-02进口 $155.5K · 14 笔出口 $539.4K · 11 笔2025-03进口 $236.6K · 20 笔出口 $592.4K · 12 笔2025-04进口 $280.8K · 21 笔出口 $656.5K · 13 笔2025-05进口 $349.0K · 21 笔出口 $729.2K · 13 笔2025-06进口 $491.5K · 23 笔出口 $571.4K · 8 笔2025-07进口 $196.3K · 14 笔出口 $606.8K · 11 笔2025-08进口 $132.5K · 10 笔出口 $571.4K · 16 笔2025-09进口 $176.2K · 16 笔出口 $518.4K · 14 笔2025-10进口 $280.5K · 19 笔出口 $637.8K · 17 笔2025-11进口 $184.7K · 15 笔出口 $710.9K · 15 笔2025-12进口 $209.3K · 15 笔出口 $942.6K · 18 笔2026-01进口 $311.9K · 21 笔出口 $1.02M · 25 笔2026-02进口 $125.9K · 10 笔出口 $419.4K · 10 笔2026-03进口 $151.6K · 12 笔出口 $661.2K · 16 笔2026-04进口 $517.9K · 19 笔出口 $646.2K · 15 笔

工商档案

企业注册号2700575705
企查查编码QVN2KW940B
成立日期2010-07-21
联系地址Số 51, Đường Phạm Thận Duật, Phố Phong Đào, Phường Ninh Sơn, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AUSTDOOR NINH BÌNH
企业英文名称AUSTDOOR NINH BINH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 51, Đường Phạm Thận Duật, Phố Phong Đào, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác
电话02293666969
邮箱sipuninhbinh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本140.28亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
391000初级硅氧烷
321410胶粘填料
392330塑料容器
380210活性碳
842230灌装封口机
391739其他塑料管材
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
350691聚合物胶粘剂

出口

HS 编码产品
340399其他润滑剂
391000初级硅氧烷
340391纺织润滑剂
391590其他塑料废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国150$2.43M
中国香港69$1.40M
日本63$1.18M
中国30$789.4K
德国58$719.7K
韩国46$714.3K
中国台湾47$615.4K
印度41$475.0K
马来西亚30$356.0K
泰国5$230.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国196$8.42M
中国香港65$4.31M
塞舌尔65$2.82M
印度76$2.29M
美国20$1.32M
韩国26$1.20M
越南18$1.13M
比利时2$64.9K
泰国2$20.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pinco Industries Ltd.美国124$2.05M其他塑料废料、初级硅氧烷
PINCO INDUSTRIES LTD中国香港105$1.93M其他塑料废料、初级硅氧烷
Pinco Industries Ltd.德国51$615.5K其他塑料废料、初级硅氧烷
Kaioh Co., Ltd.日本13$535.8K其他塑料废料
SOFT BEAR ENTERPRISE CO.,LTD中国台湾44$527.5K其他塑料废料、初级硅氧烷
Teoyall International Trade Co., Ltd.韩国37$520.0K其他塑料废料、初级硅氧烷
Pinco Industries Ltd.日本31$416.5K其他塑料废料、初级硅氧烷
APR Corp. Corporation韩国15$240.0K初级硅氧烷、纺织润滑剂
Gateway Industries Supply马来西亚13$138.6K其他塑料废料
V.D. Exports印度18$120.1K其他塑料废料

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Yijingdong Trading Co., Ltd.中国155$6.89M其他润滑剂、初级硅氧烷
PINCO INDUSTRIES LTD中国香港59$4.17M其他润滑剂、初级硅氧烷
Absil Holding Co., Ltd.塞舌尔65$2.82M其他润滑剂、初级硅氧烷
Pinco Industries Ltd.美国20$1.32M其他润滑剂、初级硅氧烷
APR Corp. Corporation韩国26$1.20M其他润滑剂
Gaurav Impex印度21$794.7K初级硅氧烷、EPDM橡胶
Dongxing City Xianghe International Trading Co., Ltd.中国19$710.9K初级硅氧烷、其他润滑剂
Algol Chemicals India Pvt. Ltd.印度15$458.7K水泥添加剂、其他纤维素醚
Elkay Chemicals Pvt. Ltd.印度12$434.7K其他有机无机化合物、初级硅氧烷
Guangdong Shangfangchi Jun Chemical Technology Co., Ltd.中国13$257.4K纺织润滑剂、其他润滑剂

近期贸易明细

进口(共 560)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料废料SOHANLAL SHANTILAL JAIN印度$6.3K
2026-04-27其他塑料废料CORP SAMWOO ENI韩国$9.8K
2026-04-27其他塑料废料CORP SAMWOO ENI韩国$9.8K
2026-04-27其他塑料废料SOHANLAL SHANTILAL JAIN印度$6.3K
2026-04-23其他塑料废料PINCO INDUSTRIES LTD美国$20.8K
2026-04-23其他塑料废料PINCO INDUSTRIES LTD美国$20.8K
2026-04-21初级硅氧烷YANG MING IMPORT & EXPORT CO LTD泰国$80.8K
2026-04-21初级硅氧烷YANG MING IMPORT & EXPORT CO LTD泰国$80.8K
2026-04-20其他塑料废料PINCO INDUSTRIES LTD美国$6.3K
2026-04-20其他塑料废料PINCO INDUSTRIES LTD美国$6.3K

出口(共 496)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他润滑剂ALGOL CHEMICALS INDIA PRIVATE LTD$40.8K
2026-04-29其他润滑剂SIWOO MERCHANDISE INVESTMENT CO LTD$24.0K
2026-04-28其他润滑剂PINCO INDUSTRIES LTD中国香港$42.7K
2026-04-25其他润滑剂PINCO INDUSTRIES LTD中国香港$44.6K
2026-04-24其他润滑剂KUSUM SILICONES PRIVATE LTD$39.9K
2026-04-24其他润滑剂FASTO ADVANCE MATERIALS INDIA PRIVATE LTD印度$42.6K
2026-04-21其他润滑剂B R TECH - TEX$40.6K
2026-04-17其他润滑剂PINCO INDUSTRIES LTD中国香港$40.8K
2026-04-16其他润滑剂DONGXING CITY XIANGHE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$38.6K
2026-04-16其他润滑剂PINCO INDUSTRIES LTD中国香港$40.8K

相关企业 · 同类产品

Austdoor Ninh Binh Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →