Austdoor Ninh Binh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 560 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AUSTDOOR NINH BìNH
560
进口笔数
496
出口笔数
$9.12M
进口金额
$22.60M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
46
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700575705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KW940B |
| 成立日期 | 2010-07-21 |
| 联系地址 | Số 51, Đường Phạm Thận Duật, Phố Phong Đào, Phường Ninh Sơn, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AUSTDOOR NINH BÌNH |
| 企业英文名称 | AUSTDOOR NINH BINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 51, Đường Phạm Thận Duật, Phố Phong Đào, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | 02293666969 |
| 邮箱 | sipuninhbinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 140.28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 380210 | 活性碳 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 150 | $2.43M |
| 中国香港 | 69 | $1.40M |
| 日本 | 63 | $1.18M |
| 中国 | 30 | $789.4K |
| 德国 | 58 | $719.7K |
| 韩国 | 46 | $714.3K |
| 中国台湾 | 47 | $615.4K |
| 印度 | 41 | $475.0K |
| 马来西亚 | 30 | $356.0K |
| 泰国 | 5 | $230.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 196 | $8.42M |
| 中国香港 | 65 | $4.31M |
| 塞舌尔 | 65 | $2.82M |
| 印度 | 76 | $2.29M |
| 美国 | 20 | $1.32M |
| 韩国 | 26 | $1.20M |
| 越南 | 18 | $1.13M |
| 比利时 | 2 | $64.9K |
| 泰国 | 2 | $20.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pinco Industries Ltd. | 美国 | 124 | $2.05M | 其他塑料废料、初级硅氧烷 |
| PINCO INDUSTRIES LTD | 中国香港 | 105 | $1.93M | 其他塑料废料、初级硅氧烷 |
| Pinco Industries Ltd. | 德国 | 51 | $615.5K | 其他塑料废料、初级硅氧烷 |
| Kaioh Co., Ltd. | 日本 | 13 | $535.8K | 其他塑料废料 |
| SOFT BEAR ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 44 | $527.5K | 其他塑料废料、初级硅氧烷 |
| Teoyall International Trade Co., Ltd. | 韩国 | 37 | $520.0K | 其他塑料废料、初级硅氧烷 |
| Pinco Industries Ltd. | 日本 | 31 | $416.5K | 其他塑料废料、初级硅氧烷 |
| APR Corp. Corporation | 韩国 | 15 | $240.0K | 初级硅氧烷、纺织润滑剂 |
| Gateway Industries Supply | 马来西亚 | 13 | $138.6K | 其他塑料废料 |
| V.D. Exports | 印度 | 18 | $120.1K | 其他塑料废料 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yijingdong Trading Co., Ltd. | 中国 | 155 | $6.89M | 其他润滑剂、初级硅氧烷 |
| PINCO INDUSTRIES LTD | 中国香港 | 59 | $4.17M | 其他润滑剂、初级硅氧烷 |
| Absil Holding Co., Ltd. | 塞舌尔 | 65 | $2.82M | 其他润滑剂、初级硅氧烷 |
| Pinco Industries Ltd. | 美国 | 20 | $1.32M | 其他润滑剂、初级硅氧烷 |
| APR Corp. Corporation | 韩国 | 26 | $1.20M | 其他润滑剂 |
| Gaurav Impex | 印度 | 21 | $794.7K | 初级硅氧烷、EPDM橡胶 |
| Dongxing City Xianghe International Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $710.9K | 初级硅氧烷、其他润滑剂 |
| Algol Chemicals India Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $458.7K | 水泥添加剂、其他纤维素醚 |
| Elkay Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $434.7K | 其他有机无机化合物、初级硅氧烷 |
| Guangdong Shangfangchi Jun Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $257.4K | 纺织润滑剂、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 560)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | SOHANLAL SHANTILAL JAIN | 印度 | $6.3K |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | CORP SAMWOO ENI | 韩国 | $9.8K |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | CORP SAMWOO ENI | 韩国 | $9.8K |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | SOHANLAL SHANTILAL JAIN | 印度 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 其他塑料废料 | PINCO INDUSTRIES LTD | 美国 | $20.8K |
| 2026-04-23 | 其他塑料废料 | PINCO INDUSTRIES LTD | 美国 | $20.8K |
| 2026-04-21 | 初级硅氧烷 | YANG MING IMPORT & EXPORT CO LTD | 泰国 | $80.8K |
| 2026-04-21 | 初级硅氧烷 | YANG MING IMPORT & EXPORT CO LTD | 泰国 | $80.8K |
| 2026-04-20 | 其他塑料废料 | PINCO INDUSTRIES LTD | 美国 | $6.3K |
| 2026-04-20 | 其他塑料废料 | PINCO INDUSTRIES LTD | 美国 | $6.3K |
出口(共 496)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他润滑剂 | ALGOL CHEMICALS INDIA PRIVATE LTD | — | $40.8K |
| 2026-04-29 | 其他润滑剂 | SIWOO MERCHANDISE INVESTMENT CO LTD | — | $24.0K |
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | PINCO INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $42.7K |
| 2026-04-25 | 其他润滑剂 | PINCO INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $44.6K |
| 2026-04-24 | 其他润滑剂 | KUSUM SILICONES PRIVATE LTD | — | $39.9K |
| 2026-04-24 | 其他润滑剂 | FASTO ADVANCE MATERIALS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $42.6K |
| 2026-04-21 | 其他润滑剂 | B R TECH - TEX | — | $40.6K |
| 2026-04-17 | 其他润滑剂 | PINCO INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $40.8K |
| 2026-04-16 | 其他润滑剂 | DONGXING CITY XIANGHE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $38.6K |
| 2026-04-16 | 其他润滑剂 | PINCO INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $40.8K |