Austdoor Ninh Binh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 601 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AUSTDOOR NINH BìNH
601
进口笔数
514
出口笔数
$9.84M
进口金额
$23.64M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
47
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700575705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KW940B |
| 成立日期 | 2010-07-21 |
| 联系地址 | Số 51, Đường Phạm Thận Duật, Phố Phong Đào, Phường Ninh Sơn, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AUSTDOOR NINH BÌNH |
| 企业英文名称 | AUSTDOOR NINH BINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 51, Đường Phạm Thận Duật, Phố Phong Đào, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | 02293666969 |
| 邮箱 | sipuninhbinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 140.28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 380210 | 活性碳 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 162 | $2.58M |
| 中国香港 | 72 | $1.45M |
| 日本 | 66 | $1.21M |
| 中国 | 31 | $824.4K |
| 韩国 | 53 | $808.8K |
| 德国 | 61 | $749.8K |
| 中国台湾 | 50 | $655.2K |
| 马来西亚 | 35 | $623.2K |
| 印度 | 42 | $479.9K |
| 泰国 | 5 | $230.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 197 | $8.49M |
| 中国香港 | 69 | $4.56M |
| 塞舌尔 | 65 | $2.82M |
| 印度 | 76 | $2.29M |
| 美国 | 20 | $1.32M |
| 韩国 | 26 | $1.20M |
| 越南 | 18 | $1.13M |
| 比利时 | 2 | $64.9K |
| 泰国 | 2 | $20.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINCO INDUSTRIES LTD | 中国香港 | 129 | $2.23M | 其他塑料废料、初级硅氧烷 |
| Pinco Industries Ltd. | 美国 | 124 | $2.05M | 其他塑料废料、初级硅氧烷 |
| Pinco Industries Ltd. | 德国 | 51 | $615.5K | 其他塑料废料、初级硅氧烷 |
| Teoyall International Trade Co., Ltd. | 韩国 | 45 | $614.3K | 其他塑料废料、初级硅氧烷 |
| SOFT BEAR ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 44 | $527.5K | 其他塑料废料、初级硅氧烷 |
| Pinco Industries Ltd. | 日本 | 31 | $416.5K | 其他塑料废料、初级硅氧烷 |
| GATEWAY INDUSTRIES SUPPLY | 马来西亚 | 18 | $314.6K | 其他塑料废料、初级硅氧烷 |
| Sohanlal Shantilal Jain | 印度 | 16 | $285.8K | 其他硫化橡胶制品、橡胶废碎料 |
| APR Corp. Corporation | 韩国 | 15 | $240.0K | 初级硅氧烷、纺织润滑剂 |
| V.D. Exports | 印度 | 18 | $120.1K | 其他塑料废料 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yijingdong Trading Co., Ltd. | 中国 | 155 | $6.89M | 其他润滑剂、初级硅氧烷 |
| PINCO INDUSTRIES LTD | 中国香港 | 63 | $4.42M | 其他润滑剂、初级硅氧烷 |
| Absil Holding Co., Ltd. | 塞舌尔 | 65 | $2.82M | 其他润滑剂、初级硅氧烷 |
| Pinco Industries Ltd. | 美国 | 20 | $1.32M | 其他润滑剂、初级硅氧烷 |
| APR Corp. Corporation | 韩国 | 26 | $1.20M | 其他润滑剂 |
| Gaurav Impex | 印度 | 22 | $837.0K | 初级硅氧烷、EPDM橡胶 |
| Dongxing City Xianghe International Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $785.4K | 初级硅氧烷、其他润滑剂 |
| ALGOL CHEMICALS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 20 | $776.7K | 水泥添加剂、其他纤维素醚 |
| Foshan Hongxi New Materials Co., Ltd. | 中国 | 12 | $746.3K | 其他润滑剂 |
| Guangdong Shangfangchi Jun Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $257.4K | 纺织润滑剂、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 601)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑料废料 | Teoyall International Trade Co., Ltd. | 韩国 | $16.4K |
| 2026-06-30 | 其他塑料废料 | Teoyall International Trade Co., Ltd. | 韩国 | $11.7K |
| 2026-06-26 | 其他塑料废料 | PINCO INDUSTRIES LTD | 美国 | $5.0K |
| 2026-06-26 | 其他塑料废料 | PINCO INDUSTRIES LTD | 美国 | $40.1K |
| 2026-06-25 | 其他塑料废料 | Teoyall International Trade Co., Ltd. | 比利时 | $7.6K |
| 2026-06-23 | 其他塑料废料 | PINCO INDUSTRIES LTD | 德国 | $7.6K |
| 2026-06-23 | 其他塑料废料 | PINCO INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $22.7K |
| 2026-06-20 | 其他塑料废料 | PINCO INDUSTRIES LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2026-06-19 | 其他塑料废料 | PINCO INDUSTRIES LTD | 中国台湾 | $16.7K |
| 2026-06-19 | 其他塑料废料 | PINCO INDUSTRIES LTD | 美国 | $19.2K |
出口(共 514)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他润滑剂 | ALGOL CHEMICALS INDIA PRIVATE LIMITED | — | $94.5K |
| 2026-06-27 | 其他润滑剂 | ALGOL CHEMICALS INDIA PRIVATE LIMITED | — | $92.0K |
| 2026-06-24 | 其他润滑剂 | Jopasu India Private Ltd. | — | $30.9K |
| 2026-06-22 | 其他润滑剂 | APR CORPORATION | — | $103.5K |
| 2026-06-18 | 其他润滑剂 | SILICONE & TECHNICAL PRODUCTS (PTY) LTD | — | $48.0K |
| 2026-06-17 | 其他润滑剂 | ROSSARI BIOTECH LIMITED | — | $36.8K |
| 2026-06-13 | 其他润滑剂 | PINCO INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $86.4K |
| 2026-06-12 | 其他润滑剂 | KVG2CHEM INDUSTRIES PRIVATE LIMITED. | — | $30.2K |
| 2026-06-05 | 其他润滑剂 | PINCO INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $43.2K |
| 2026-06-05 | 其他润滑剂 | MATCO NV. | — | $35.9K |