OU MAI XIN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 248 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH OU MAI XIN

0
进口笔数
248
出口笔数
$0
进口金额
$552.2K
出口金额
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号3702810089
企查查编码QVNVEPH502
成立日期2019-09-18
联系地址Số 21 đường N2, khu phố Đông Nhi, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OU MAI XIN
企业英文名称OU MAI XIN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 21 đường N2, khu phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话0902948580
原始企业状态Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
853650其他电气开关
853949紫外线红外线灯
960390扫帚刷子
821300剪刀及刀片
820330金属剪
401610硫化橡胶垫
853710电力控制板
820310手工锉刀
401019加强橡胶带
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南248$552.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南207$502.3K鞋靴零件、塑料包装箱
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南24$25.9K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd.越南12$12.5K蓄电池零件、其他塑料制品
Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$9.2K蓄电池零件、瓦楞纸箱
FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO, LTD (MST:0301218306)越南2$2.2K瓦楞纸箱、自粘塑料卷
FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) CO., LTD (MST: 0301218306)1$145聚氨酯纺织物、重型无纺布

近期贸易明细

出口(共 248)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他钢铁制品FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$227
2026-04-15其他钢铁制品FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$227
2026-04-15其他钢铁制品FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$227
2026-04-14扫帚刷子FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K
2026-04-14其他电气开关FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$78
2026-04-14扫帚刷子FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K
2026-04-14其他电气开关FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$78
2026-04-14其他电气开关FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$459
2026-04-14其他电气开关FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$459
2026-04-14扫帚刷子FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

OU MAI XIN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →