OU MAI XIN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 248 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OU MAI XIN
0
进口笔数
248
出口笔数
$0
进口金额
$552.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702810089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVEPH502 |
| 成立日期 | 2019-09-18 |
| 联系地址 | Số 21 đường N2, khu phố Đông Nhi, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OU MAI XIN |
| 企业英文名称 | OU MAI XIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 đường N2, khu phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 0902948580 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 820330 | 金属剪 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 248 | $552.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 207 | $502.3K | 鞋靴零件、塑料包装箱 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $25.9K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $12.5K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.2K | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
| FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO, LTD (MST:0301218306) | 越南 | 2 | $2.2K | 瓦楞纸箱、自粘塑料卷 |
| FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) CO., LTD (MST: 0301218306) | 1 | $145 | 聚氨酯纺织物、重型无纺布 |
近期贸易明细
出口(共 248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $227 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $227 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $227 |
| 2026-04-14 | 扫帚刷子 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-14 | 扫帚刷子 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-14 | 扫帚刷子 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |