MPT Medic Service Commerce Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 外科缝合粘合材料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MERIK MEDIC

78
进口笔数
0
出口笔数
$420.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317523087
企查查编码QVNH5HCTF0
成立日期2022-10-17
联系地址20/7A Mỹ Huề, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MERIK MEDIC
企业英文名称MERIK MEDIC SERVICE COMMERCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址20/7A Mỹ Huề, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话0906356800
邮箱medicmpt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300610外科缝合粘合材料
901890其他医疗器具
901832外科缝合针

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利23$145.1K
中国26$123.2K
捷克7$77.0K
印度21$73.8K
中国台湾1$1.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mascia Brunelli S.p.A.意大利23$145.1K外科缝合粘合材料、诊断试剂
Huizhou Foryou Medical Devices Co., Ltd.中国8$60.2K医用敷料、医用粘性敷料
Healthium Medtech Ltd.印度15$54.9K医用导管、外科缝合粘合材料
Synthesia, a.s.捷克6$52.8K染料颜料、硝酸纤维素
Hangzhou Singclean Medical Products Co., Ltd.中国14$47.3K医用凝胶制剂、抗生素药品
Synthesia Nitrocellulose a.s.捷克1$24.2K外科缝合粘合材料
AEGIS LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED印度6$18.9K外科缝合粘合材料、眼科仪器
Endosystem (Wuhan) Medical Technology Co., Ltd.中国1$8.2K其他医疗器具
CHONGQING LIANBAI BOCHAO MEDICAL DEVICE CO. LTD中国1$3.5K外科缝合粘合材料
JIANDE KANGHUA MEDICAL DEVICES CO., LTD中国1$3.0K外科缝合粘合材料

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23外科缝合粘合材料Mascia Brunelli S.p.A.意大利$3.7K
2026-06-23外科缝合粘合材料Mascia Brunelli S.p.A.意大利$1.4K
2026-06-22外科缝合粘合材料AEGIS LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED印度$540
2026-06-22外科缝合粘合材料AEGIS LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED印度$980
2026-06-22外科缝合粘合材料AEGIS LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED印度$2.9K
2026-06-22外科缝合粘合材料AEGIS LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED印度$330
2026-06-15外科缝合粘合材料Huizhou Foryou Medical Devices Co., Ltd.中国$684
2026-06-15外科缝合粘合材料Huizhou Foryou Medical Devices Co., Ltd.中国$6.8K
2026-05-25外科缝合粘合材料Mascia Brunelli S.p.A.意大利$2.2K
2026-05-25外科缝合粘合材料Mascia Brunelli S.p.A.意大利$576

相关企业 · 同类产品

MPT Medic Service Commerce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →