MPT Medic Service Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 外科缝合粘合材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MERIK MEDIC
72
进口笔数
0
出口笔数
$385.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317523087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5HCTF0 |
| 成立日期 | 2022-10-17 |
| 联系地址 | 20/7A Mỹ Huề, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MERIK MEDIC |
| 企业英文名称 | MERIK MEDIC SERVICE COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/7A Mỹ Huề, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0906356800 |
| 邮箱 | medicmpt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901832 | 外科缝合针 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 20 | $129.6K |
| 中国 | 24 | $108.0K |
| 捷克 | 7 | $77.0K |
| 印度 | 20 | $69.0K |
| 中国台湾 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mascia Brunelli S.p.A. | 意大利 | 20 | $129.6K | 外科缝合粘合材料、其他诊断试剂 |
| HEALTHIUM MEDTECH LIMITED | 印度 | 15 | $54.9K | 医用导管、外科缝合粘合材料 |
| Synthesia, a.s. | 捷克 | 6 | $52.8K | 染料颜料、二乙醚 |
| Huizhou Foryou Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 7 | $52.8K | 医用敷料、外科缝合粘合材料 |
| Hangzhou Singclean Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 13 | $39.6K | 医用凝胶制剂、外科缝合粘合材料 |
| Synthesia Nitrocellulose a.s. | 捷克 | 1 | $24.2K | 外科缝合粘合材料 |
| AEGIS LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $14.1K | 外科缝合粘合材料、眼科仪器 |
| Endosystem (Wuhan) Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 其他医疗器具 |
| CHONGQING LIANBAI BOCHAO MEDICAL DEVICE CO. LTD | 中国 | 1 | $3.5K | 外科缝合粘合材料 |
| JIANDE KANGHUA MEDICAL DEVICES CO., LTD | 中国 | 1 | $3.0K | 外科缝合粘合材料 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 外科缝合粘合材料 | MASCIA BRUNELLI SPA | 意大利 | $328 |
| 2026-04-13 | 外科缝合粘合材料 | MASCIA BRUNELLI SPA | 意大利 | $578 |
| 2026-04-13 | 外科缝合粘合材料 | MASCIA BRUNELLI SPA | 意大利 | $7.5K |
| 2026-04-13 | 外科缝合粘合材料 | MASCIA BRUNELLI SPA | 意大利 | $328 |
| 2026-04-13 | 外科缝合粘合材料 | MASCIA BRUNELLI SPA | 意大利 | $7.5K |
| 2026-04-13 | 外科缝合粘合材料 | MASCIA BRUNELLI SPA | 意大利 | $578 |
| 2026-04-06 | 外科缝合粘合材料 | CHONGQING LIANBAI BOCHAO MEDICAL DEVICE CO. LTD | 中国 | $567 |
| 2026-04-06 | 外科缝合粘合材料 | CHONGQING LIANBAI BOCHAO MEDICAL DEVICE CO. LTD | 中国 | $444 |
| 2026-04-06 | 外科缝合粘合材料 | CHONGQING LIANBAI BOCHAO MEDICAL DEVICE CO. LTD | 中国 | $567 |
| 2026-04-06 | 外科缝合粘合材料 | CHONGQING LIANBAI BOCHAO MEDICAL DEVICE CO. LTD | 中国 | $444 |