Huka Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI HUKA VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$13.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108061512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2UX3859 |
| 成立日期 | 2017-11-15 |
| 联系地址 | Số 356 ngõ Quỳnh, phố Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HUKA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUKA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 356 ngõ Quỳnh, phố Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84906599929 |
| 邮箱 | lengochiep79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenmax (Changzhou) Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 摩托车及配件 | Greenmax (Changzhou) Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2024-07-22 | 摩托车及配件 | Greenmax (Changzhou) Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $990 |
| 2024-07-22 | 摩托车及配件 | Greenmax (Changzhou) Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $930 |
| 2024-07-22 | 其他橡胶带 | Greenmax (Changzhou) Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2024-07-22 | 仪表计数器零件 | Greenmax (Changzhou) Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $520 |
| 2024-07-22 | 摩托车及配件 | Greenmax (Changzhou) Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $550 |
| 2024-07-22 | 摩托车及配件 | Greenmax (Changzhou) Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $660 |
| 2024-07-22 | 其他橡胶带 | Greenmax (Changzhou) Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-22 | 摩托车及配件 | Greenmax (Changzhou) Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $680 |
| 2024-07-22 | 摩托车及配件 | Greenmax (Changzhou) Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $960 |