Hai Dang Mechanical Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 738 笔 · 主营 其他钢铁非螺纹件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Cơ KHí HảI ĐăNG

0
进口笔数
738
出口笔数
$0
进口金额
$5.17M
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 44 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $753 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 36 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 36 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 24 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 36 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 44 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $753 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 36 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 36 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 24 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 36 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 32 笔

工商档案

企业注册号0315536281
企查查编码QVNT0XF5VW
成立日期2019-03-01
联系地址165 Đường Tân Mỹ, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CƠ KHÍ HẢI ĐĂNG
企业英文名称HAI DANG MECHANICAL IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址64/34 Tân Mỹ, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
731829其他钢铁非螺纹件
731815钢铁螺钉螺栓
732020钢铁弹簧
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
731819其他螺纹紧固件
820730可互换冲压工具
853620自动断路器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南738$5.17M
日本5$556

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujimold Vietnam Co., Ltd.越南77$4.77M其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南384$205.5K聚碳酸酯、ABS共聚物
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南209$140.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南56$51.7K其他塑料制品、瓦楞纸箱
KBK Vietnam Co., Ltd.越南6$2.6K黄铜带材、0.15mm以上青铜带材
Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南6$2.2K聚甲醛、ABS共聚物
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.日本5$556可互换冲压工具、可互换工具

近期贸易明细

出口(共 738)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁非螺纹件MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD越南$29
2026-04-23其他钢铁非螺纹件MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD越南$4
2026-04-23其他钢铁非螺纹件MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD越南$19
2026-04-23非螺纹钢销MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD越南$65
2026-04-23其他钢铁非螺纹件MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD越南$14
2026-04-23其他钢铁非螺纹件MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD越南$2
2026-04-23其他钢铁非螺纹件MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD越南$22
2026-04-23其他钢铁非螺纹件MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD越南$90
2026-04-23其他钢铁非螺纹件MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD越南$10
2026-04-23其他钢铁非螺纹件MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD越南$14

相关企业 · 同类产品

Hai Dang Mechanical Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →