Trong Gia Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 加强橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TRọNG GIA
1
进口笔数
40
出口笔数
$496
进口金额
$40.6K
出口金额
2023-08-15
最近进口
2025-10-15
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301034207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PBTDNY |
| 成立日期 | 2018-07-10 |
| 联系地址 | Phố Ba Huyện, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRỌNG GIA |
| 企业英文名称 | TRONG GIA SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Ba Huyện, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84329430888 |
| 邮箱 | tronggia.sales01@gmail.com |
| 官网 | congnghieptronggia.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $496 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $40.6K |
| 中国 | 1 | $13 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lian Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $496 | 其他钢铁废料、铝废料 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $28.4K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| ToyoPlas MFG Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.4K | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
| Gigalane Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.1K | 1kVA以下变压器、非LED二极管 |
| SF Innotek Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $991 | 印刷电路、可变电阻器 |
| Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $398 | 自粘塑料片、无丝玻璃片 |
| LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $261 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13 | 可互换钻具、手动螺丝刀 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-15 | 电力控制板 | CONG TY TNHH LIAN TECH | 越南 | $496 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 其他工业用纺织品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $398 |
| 2025-09-16 | 其他工业用纺织品 | SF INNOTEK VINA CO LTD | 越南 | $435 |
| 2025-02-26 | 其他钢铁管件 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $16 |
| 2025-02-26 | 塑料管 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $99 |
| 2025-02-26 | 塑料管 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $85 |
| 2025-02-26 | 加强橡胶带 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $75 |
| 2025-02-26 | 阀门龙头 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-02-26 | 螺纹钢制管件 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-02-26 | 加强橡胶带 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $75 |
| 2025-02-26 | 其他硫化橡胶制品 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $1 |