T&T International Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TT INTERPACK
4
进口笔数
83
出口笔数
$7.3K
进口金额
$1.09M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-07-28
最近出口
4
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901125156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HPR61F |
| 成立日期 | 2022-08-08 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Cộng Hòa, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TT INTERPACK |
| 企业英文名称 | T&T INTERNATIONAL PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Cộng Hòa, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84909712888 |
| 邮箱 | sales@tt-packaging.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 390490 | 其他卤化聚合物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.1K |
| 美国 | 2 | $236 |
| 英国 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 31 | $352.4K |
| 美国 | 33 | $295.8K |
| 智利 | 5 | $213.5K |
| 波兰 | 3 | $164.7K |
| 毛里求斯 | 3 | $32.7K |
| 阿联酋 | 2 | $13.8K |
| 巴基斯坦 | 3 | $9.2K |
| 加拿大 | 1 | $4.0K |
| 俄罗斯 | 1 | $2.9K |
| 英国 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ultrapak Packaging | 澳大利亚 | 1 | $7.1K | 乙烯聚合物塑料 |
| Eriez Manufacturing Co. | 美国 | 1 | $136 | 其他塑料制品、金属永磁体 |
| Source One Global | 美国 | 1 | $100 | 聚乙烯袋 |
| Imran Shopfittings | 英国 | 1 | $25 | 聚乙烯袋 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ultrapak Packaging | 澳大利亚 | 28 | $317.6K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| Plast Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $164.7K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| SOCIEDAD MANUFACTURERA DE PLASTICOS LIMITADA | 美国 | 3 | $141.8K | 聚乙烯袋 |
| The Shipping Store | 美国 | 15 | $132.0K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Pacificia Trading LLC | 美国 | 5 | $77.0K | 聚乙烯袋、塑料纺织箱盒 |
| Gika Consulting Ltd. | 美国 | 5 | $54.6K | 聚乙烯袋 |
| Mega Lifesciences | 澳大利亚 | 2 | $25.5K | 其他食品制剂、聚乙烯袋 |
| HONG KONG DISTRIBUTION CORP | 中国香港 | 2 | $25.1K | 乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋 |
| Negoce Comptoir De L Ocean Indien | 毛里求斯 | 2 | $16.4K | 其他单一果蔬汁、冻罗非鱼 |
| Pheasant Surgical Corp | 巴基斯坦 | 3 | $9.2K | 初级形态聚酰胺、冷轧不锈钢薄板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 乙烯聚合物塑料 | Ultrapak Packaging | 越南 | $6.9K |
| 2026-06-17 | 乙烯聚合物塑料 | Ultrapak Packaging | 越南 | $153 |
| 2024-05-07 | 聚乙烯袋 | Imran Shopfittings | 英国 | $25 |
| 2023-11-23 | 其他卤化聚合物 | Eriez Manufacturing Co. | 美国 | $136 |
| 2023-10-20 | 聚乙烯袋 | Source One Global | 美国 | $100 |
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 非乙烯塑料袋 | SHIPPD DBA THE SHIPPING STORE | 美国 | $248 |
| 2026-07-28 | 非乙烯塑料袋 | SHIPPD DBA THE SHIPPING STORE | 美国 | $201 |
| 2026-07-28 | 非乙烯塑料袋 | SHIPPD DBA THE SHIPPING STORE | 美国 | $102 |
| 2026-07-28 | 非乙烯塑料袋 | SHIPPD DBA THE SHIPPING STORE | 美国 | $159 |
| 2026-07-28 | 非乙烯塑料袋 | SHIPPD DBA THE SHIPPING STORE | 美国 | $144 |
| 2026-07-15 | 聚乙烯袋 | SOCIEDAD MANUFACTURERA DE PLASTICOS LIMITADA | 智利 | $47.3K |
| 2026-06-15 | 聚乙烯袋 | Heisskraft Impex, Ltd. | 俄罗斯 | $2.9K |
| 2026-06-02 | 聚乙烯袋 | NEGOCE-COMPTOIR DE L OCEAN INDIEN | 毛里求斯 | $1.7K |
| 2026-06-02 | 聚乙烯袋 | NEGOCE-COMPTOIR DE L OCEAN INDIEN | 毛里求斯 | $4.9K |
| 2026-06-02 | 聚乙烯袋 | NEGOCE-COMPTOIR DE L OCEAN INDIEN | 毛里求斯 | $9.7K |