Truong Phat Vietnam Services & Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ TRườNG PHáT VIệT HàN
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$71.6K
出口金额
—
最近进口
2023-12-26
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901139712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPT404Y9 |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Nghĩa Lộ, Phường Phùng Chí Kiên, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRƯỜNG PHÁT VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT VIET HAN PRODUCTION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Nghĩa Lộ, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84976803368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550620 | 聚酯短纤 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $59.2K |
| 韩国 | 6 | $12.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Ozaki Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $20.6K | 男式化纤大衣、滑雪服 |
| Naeen Global Sourcing Inc. | 越南 | 3 | $18.2K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Sung Shin Sports Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.3K | 装饰流苏、染色合成针织布 |
| CTY CP MAY THP | 韩国 | 2 | $4.0K | 聚酯短纤 |
| Gemma Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 重型无纺布 |
| Sung Shin Sports Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.3K | 男式化纤服装、其他纺织大衣 |
| CTY CP MAY THP | 越南 | 1 | $2.4K | 轻质无纺布、70-150克非织造布 |
| Cong Ty CP Dau Tu May Sao Viet | 韩国 | 1 | $1.8K | 聚酯短纤 |
| Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | 1 | $1.6K | 女式化纤服装、化纤女式大衣 |
| Cong Ty Co Phan Dau Tu May Sao Viet | 越南 | 1 | $869 | 70-150克非织造布 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 重型无纺布 | GEMMA CO., LTD | 越南 | $3.4K |
| 2023-11-20 | 聚酯短纤 | SUNG SHIN SPORTS CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2023-10-25 | 聚酯短纤 | Korea Ozaki Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2023-10-23 | 聚酯短纤 | NAEEN GLOBAL SOURCING INC | 越南 | $6.6K |
| 2023-10-05 | 聚酯短纤 | Korea Ozaki Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2023-10-05 | 聚酯短纤 | Korea Ozaki Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2023-09-20 | 70-150克非织造布 | NAEEN GLOBAL SOURCING INC | 越南 | $2.4K |
| 2023-09-20 | 轻质无纺布 | NAEEN GLOBAL SOURCING INC | 越南 | $1.3K |
| 2023-09-20 | 聚酯短纤 | NAEEN GLOBAL SOURCING INC | 越南 | $6.3K |
| 2023-09-19 | 聚酯短纤 | Korea Ozaki Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |