Vu Cuong Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 针织服装零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Vũ CườNG PHáT
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$223.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316357944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRR4HUE4 |
| 成立日期 | 2020-07-01 |
| 联系地址 | 20 Đường số 4, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VŨ CƯỜNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Đường 12A, Khu Dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84967270355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611790 | 针织服装零件 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580810 | 编带 |
| 621790 | 服装零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $163.6K |
| 德国 | 6 | $27.4K |
| 中国香港 | 2 | $2.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $141.9K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Hung Vy Garment Export Co., Ltd. | 德国 | 6 | $27.4K | 包覆橡胶绳、非织造标签 |
| CONG TY TNHH MAY XUAT KHAU HUNG VY | 3 | $14.0K | 包覆橡胶绳 | |
| HANOL TRADING | 1 | $13.1K | 包覆橡胶绳 | |
| ed9cfac34c11b2cf3adc4ef5160c7fdb | 3 | $9.4K | ||
| WINFCC Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.5K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| NS Trading | 1 | $3.1K | 包覆橡胶绳、窄幅弹性织物 | |
| PREMIER EXIM (HK) LIMITED | 2 | $2.1K | 25-70克非织造布、机织标签 | |
| BAF Brother's & Friend GmbH | 德国 | 1 | $1.4K | 瓦楞纸箱、非玻璃化转印纸 |
| A & B Global Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | CONG TY TNHH MAY XUAT KHAU HUNG VY | — | $687 |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | CONG TY TNHH MAY XUAT KHAU HUNG VY | — | $613 |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | CONG TY TNHH MAY XUAT KHAU HUNG VY | — | $239 |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | CONG TY TNHH MAY XUAT KHAU HUNG VY | — | $88 |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | CONG TY TNHH MAY XUAT KHAU HUNG VY | — | $108 |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | CONG TY TNHH MAY XUAT KHAU HUNG VY | — | $293 |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | CONG TY TNHH MAY XUAT KHAU HUNG VY | — | $149 |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | CONG TY TNHH MAY XUAT KHAU HUNG VY | — | $123 |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | CONG TY TNHH MAY XUAT KHAU HUNG VY | — | $1.3K |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | CONG TY TNHH MAY XUAT KHAU HUNG VY | — | $11 |