Thanh Phuong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 233 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANH PHươNG TP
233
进口笔数
0
出口笔数
$2.43M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900896837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAA4H7Q5 |
| 成立日期 | 2023-08-23 |
| 联系地址 | Số 16/128, đường Phùng Chí Kiên, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH PHƯƠNG TP |
| 企业英文名称 | THANH PHƯƠNG TP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16/128, đường Phùng Chí Kiên, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0903233686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 252010 | 石膏 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 950691 | 体育器材 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 233 | $2.43M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Ronghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 219 | $2.36M | 其他寝具、非木制可变形座椅 |
| Guangxi Pingxiang Yiteng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $61.6K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具 |
| Guangxi Pingxiang Yiteng Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $9.5K | 气动直线发动机、发动机泵 |
近期贸易明细
进口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 扫帚刷子 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-12-26 | 扫帚刷子 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-13 | 扫帚刷子 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-12-13 | 扫帚刷子 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-12-08 | 清洁用布 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-12-08 | 其他脱粒机 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2025-12-08 | 体育器材 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-12-07 | 牙刷 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-12-07 | 扫帚刷子 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-07 | 其他气泵 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |