Thanh Phuong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 233 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THANH PHươNG TP

233
进口笔数
0
出口笔数
$2.43M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $214.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $123.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $129.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $112.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $178.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $141.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $73.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $93.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $197.0K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $85.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $176.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $107.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $86.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $214.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $129.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 312023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $123.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $129.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $112.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $178.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $141.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $73.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $93.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $197.0K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $85.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $176.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $107.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $86.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $214.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $129.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900896837
企查查编码QVNAA4H7Q5
成立日期2023-08-23
联系地址Số 16/128, đường Phùng Chí Kiên, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THANH PHƯƠNG TP
企业英文名称THANH PHƯƠNG TP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16/128, đường Phùng Chí Kiên, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话0903233686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
680610矿物棉
392690其他塑料制品
252010石膏
870110单轴拖拉机
950691体育器材
460211竹编篮筐
960390扫帚刷子
761510铝制家用器具
630710清洁用布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国233$2.43M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang City Ronghe Import & Export Trade Co., Ltd.中国219$2.36M其他寝具、非木制可变形座椅
Guangxi Pingxiang Yiteng Import & Export Trade Co., Ltd.中国13$61.6K其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具
Guangxi Pingxiang Yiteng Import & Export Trade Co., Ltd.古巴1$9.5K气动直线发动机、发动机泵

近期贸易明细

进口(共 233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26扫帚刷子PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$6.5K
2025-12-26扫帚刷子PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.2K
2025-12-13扫帚刷子PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$7.5K
2025-12-13扫帚刷子PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.6K
2025-12-08清洁用布PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$9.1K
2025-12-08其他脱粒机PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$30.0K
2025-12-08体育器材PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.6K
2025-12-07牙刷PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$6.8K
2025-12-07扫帚刷子PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.8K
2025-12-07其他气泵PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.1K

相关企业 · 同类产品

Thanh Phuong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →