Fujihome Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 248 笔 · 主营 其他电动家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUJIHOME VIệT NAM
248
进口笔数
0
出口笔数
$8.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109617111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJ8J4WF |
| 成立日期 | 2021-04-29 |
| 联系地址 | Số 58 Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUJIHOME VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUJIHOME VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58 Kim Mã, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462757210 |
| 邮箱 | duyduc@netnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851610 | 电热水器 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 248 | $8.78M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Aquart Environmental Appliance Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.34M | 其他电动家用器具、气体过滤机械 |
| Ningbo Aotian Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 13 | $778.0K | 电加热装置、125W以下风扇 |
| Ningbo MU Resources Co., Ltd. | 中国 | 29 | $556.3K | 车辆悬挂零件、塑料卫浴器具 |
| Ningbo Hangdi Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $515.4K | 其他家用电动热器、电热水器 |
| Ningbo Ruihe Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $510.0K | 125W以下风扇、电加热装置 |
| Ningbo Aquart Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 11 | $455.6K | 其他制冷设备、电热水器 |
| Ningbo Ihom Aqua Tech Co., Ltd. | 中国 | 12 | $367.6K | 电热水器、其他制冷设备 |
| Cuori Electrical Appliances (Group) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $309.8K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Jinhua Jinlong Tool Co., Ltd. | 中国 | 11 | $222.9K | 其他车辆、非机动车零件 |
| Wuhan Shinslon Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $205.3K | 其他车辆 |
近期贸易明细
进口(共 248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电动家用器具 | NINGBO AOTIAN ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2026-04-28 | 其他电动家用器具 | NINGBO AOTIAN ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-28 | 其他电动家用器具 | NINGBO AOTIAN ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-28 | 其他电动家用器具 | NINGBO AOTIAN ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-04-28 | 其他电动家用器具 | NINGBO AOTIAN ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-04-28 | 其他电动家用器具 | NINGBO AOTIAN ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-28 | 其他电动家用器具 | NINGBO AOTIAN ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-28 | 其他电动家用器具 | NINGBO AOTIAN ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2026-04-27 | 其他电动家用器具 | NINGBO AOTIAN ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-04-27 | 其他电动家用器具 | NINGBO AOTIAN ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $15.4K |