B&F Investment Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 油漆颜料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ B&F
2
进口笔数
0
出口笔数
$11.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202190762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAUDDVG6 |
| 成立日期 | 2023-02-27 |
| 联系地址 | G40b Phú Hải 3, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ B&F |
| 企业英文名称 | B&F SERVICES TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | G40b Phú Hải 3, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +84946668969 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321290 | 油漆颜料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 901720 | 绘图仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $11.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiande Screwdriver Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 不可调扳手、绘图仪器 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-06 | 其他塑料制品 | JIANDE SCREWDRIVER CO.,LTD. | 中国 | $60 |
| 2023-05-06 | 其他塑料制品 | JIANDE SCREWDRIVER CO.,LTD. | 中国 | $600 |
| 2023-05-06 | 钢铁螺钉螺栓 | JIANDE SCREWDRIVER CO.,LTD. | 中国 | $105 |
| 2023-05-06 | 钢铁弹簧 | JIANDE SCREWDRIVER CO.,LTD. | 中国 | $300 |
| 2023-05-06 | 其他塑料制品 | JIANDE SCREWDRIVER CO.,LTD. | 中国 | $300 |
| 2023-05-06 | 其他塑料制品 | JIANDE SCREWDRIVER CO.,LTD. | 中国 | $936 |
| 2023-05-06 | 钢铁螺钉螺栓 | JIANDE SCREWDRIVER CO.,LTD. | 中国 | $180 |
| 2023-05-06 | 钢铆钉 | JIANDE SCREWDRIVER CO.,LTD. | 中国 | $360 |
| 2023-05-06 | 其他塑料制品 | JIANDE SCREWDRIVER CO.,LTD. | 中国 | $117 |
| 2023-05-06 | 绘图仪器 | JIANDE SCREWDRIVER CO.,LTD. | 中国 | $18 |