NAM PHU LUONG CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 工程机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nam Phú Lương
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$94.3K
出口金额
—
最近进口
2025-04-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603297324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AVHQTN |
| 成立日期 | 2015-07-22 |
| 联系地址 | Số 12C, KDC Thạnh Phú, ấp Bình Ý, Xã Tân Bình, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NAM PHÚ LƯƠNG |
| 企业英文名称 | NAM PHU LUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12C, KDC Thạnh Phú, ấp Bình Ý, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84985586016 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847910 | 工程机械 |
| 842310 | 个人秤 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $58.7K |
| 澳大利亚 | 3 | $35.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mysore Cement Pipes | 印度 | 2 | $58.7K | 工程机械、矿物材料模具 |
| CUBIC PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | 3 | $35.6K | 混凝土建筑砖块、工程机械 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-16 | 工程机械 | CUBIC PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $5.6K |
| 2023-12-11 | 非注塑模具 | CUBIC PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2023-12-11 | 非注塑模具 | CUBIC PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $0 |
| 2023-12-11 | 其他电气开关 | CUBIC PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $0 |
| 2023-12-11 | 个人秤 | CUBIC PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $62 |
| 2023-09-25 | 工程机械 | MYSORE CEMENT PIPES | 印度 | $30.0K |
| 2023-08-30 | 工程机械 | Mysore Cement Pipes | 印度 | $28.7K |
| 2023-07-20 | 工程机械 | CUBIC PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $28.8K |