VC & L CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 贱金属帽架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VC & L
3
进口笔数
0
出口笔数
$12.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316314997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFTX51UU |
| 成立日期 | 2020-06-10 |
| 联系地址 | 453/70/72 Lê Văn Khương, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VC & L |
| 企业英文名称 | VC & L COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 453/70/72 Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $12.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YAJAN HARDWARE CO LTD | 中国 | 3 | $12.5K | 家具配件、贱金属帽架 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-29 | 家具配件 | YAJAN HARDWARE CO LTD | 中国 | $540 |
| 2024-01-29 | 贱金属帽架 | YAJAN HARDWARE CO LTD | 中国 | $530 |
| 2024-01-29 | 贱金属帽架 | YAJAN HARDWARE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-29 | 贱金属帽架 | YAJAN HARDWARE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-01-29 | 贱金属帽架 | YAJAN HARDWARE CO LTD | 中国 | $987 |
| 2024-01-29 | 贱金属帽架 | YAJAN HARDWARE CO LTD | 中国 | $411 |
| 2024-01-29 | 贱金属帽架 | YAJAN HARDWARE CO LTD | 中国 | $530 |
| 2024-01-29 | 家具配件 | YAJAN HARDWARE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2024-01-29 | 家具配件 | YAJAN HARDWARE CO LTD | 中国 | $274 |
| 2023-12-07 | 家具配件 | YAJAN HARDWARE CO LTD | 中国 | $1.0K |