Hanomed Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANOMED VIệT NAM
77
进口笔数
0
出口笔数
$714.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107723756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU60BYMH |
| 成立日期 | 2017-02-15 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 162A/7 Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANOMED VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HANOMED VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 162A/7 Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84971603609 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 300590 | 医用敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $602.1K |
| 韩国 | 19 | $112.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Remington Products Co. | 西班牙 | 49 | $520.4K | 矫形器具、其他塑料制品 |
| Prime Medical Inc. | 韩国 | 14 | $92.1K | 医用敷料、外科缝合粘合材料 |
| REMINGTON PRODUCTS CO LTD | 美国 | 8 | $72.3K | 矫形器具、染色合成针织布 |
| Neomed Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $20.2K | 矫形器具、其他纺织制品 |
| Remington Products Co. | 越南 | 1 | $9.5K | 矫形器具 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 矫形器具 | REMINGTON PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 矫形器具 | REMINGTON PRODUCTS CO LTD | 越南 | $600 |
| 2026-04-22 | 矫形器具 | REMINGTON PRODUCTS CO LTD | 越南 | $900 |
| 2026-04-22 | 矫形器具 | REMINGTON PRODUCTS CO LTD | 越南 | $231 |
| 2026-04-22 | 矫形器具 | REMINGTON PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 矫形器具 | REMINGTON PRODUCTS CO LTD | 越南 | $300 |
| 2026-04-22 | 矫形器具 | REMINGTON PRODUCTS CO LTD | 越南 | $405 |
| 2026-04-22 | 矫形器具 | REMINGTON PRODUCTS CO LTD | 越南 | $900 |
| 2026-04-22 | 矫形器具 | REMINGTON PRODUCTS CO LTD | 越南 | $196 |
| 2026-04-22 | 矫形器具 | REMINGTON PRODUCTS CO LTD | 越南 | $462 |