TU VIET MECHANICAL MFG MACHINES CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHế TạO MáY Tú VIệT
1
进口笔数
0
出口笔数
$8.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901016358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9NY356 |
| 成立日期 | 2017-08-01 |
| 联系地址 | Số nhà 153 Quốc Lộ 5 Chợ Đường Cái, Xã Đình Dù, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO MÁY TÚ VIỆT |
| 企业英文名称 | TU VIET MECHANICAL MANUFACTURING MACHINES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đình Dù, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0989832660 |
| 邮箱 | chetaomaytuviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Jaguard International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 洗衣机零件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | NINGBO JAGUARD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | NINGBO JAGUARD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | NINGBO JAGUARD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | NINGBO JAGUARD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | NINGBO JAGUARD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | NINGBO JAGUARD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | NINGBO JAGUARD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | NINGBO JAGUARD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | NINGBO JAGUARD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | NINGBO JAGUARD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |