Sunny Ecological Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần công nghệ sinh thái ánh Dương
14
进口笔数
0
出口笔数
$58.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102352970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTUF6FFR |
| 成立日期 | 2007-08-20 |
| 联系地址 | Phòng 4 nhà M2, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH THÁI ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | SUNNY ECOLOGICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 4 nhà M2, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | 02462929478 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 5 | $30.0K |
| 韩国 | 8 | $26.8K |
| 中国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huwatech Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $19.4K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| BWT Barrier Rus | 俄罗斯 | 3 | $18.2K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| BVT Barer Rus | 俄罗斯 | 2 | $11.8K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| UBS Inc., Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.1K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Shenzhen Xin Yu Qi Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Waco Corp. | 韩国 | 2 | $1.3K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 过滤净化器零件 | BWT BARRIER RUS | 俄罗斯 | $141 |
| 2025-11-24 | 过滤净化器零件 | BWT BARRIER RUS | 俄罗斯 | $184 |
| 2025-11-24 | 过滤净化器零件 | BWT BARRIER RUS | 俄罗斯 | $26 |
| 2025-11-24 | 水净化机械 | BWT BARRIER RUS | 俄罗斯 | $1.9K |
| 2025-11-24 | 过滤净化器零件 | BWT BARRIER RUS | 俄罗斯 | $4.4K |
| 2025-11-24 | 水净化机械 | BWT BARRIER RUS | 俄罗斯 | $100 |
| 2024-10-29 | 过滤净化器零件 | Huwatech Co., Ltd. | 韩国 | $648 |
| 2024-10-29 | 过滤净化器零件 | Huwatech Co., Ltd. | 韩国 | $480 |
| 2024-10-29 | 过滤净化器零件 | Huwatech Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2024-10-29 | 过滤净化器零件 | Huwatech Co., Ltd. | 韩国 | $513 |