Saigon Industrial Metallic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他金属加工机床
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Công Nghiệp Sài Gòn
1
进口笔数
35
出口笔数
$190
进口金额
$1.78M
出口金额
2023-10-05
最近进口
2026-03-14
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302636521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKEPDA2V |
| 成立日期 | 2002-05-29 |
| 联系地址 | Lô 12A Đường Số 9, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON INDUSTRIAL METALLIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 12A Đường Số 9, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 854257575 |
| 邮箱 | info@saigonmachine.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 846233 | 数控剪板机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $190 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 27 | $1.32M |
| 澳大利亚 | 4 | $270.3K |
| 马来西亚 | 5 | $188.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c10c9673b45a73d137c61f250ac85174 | 1 | $190 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Empire Steel & Machinery Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $795.0K | 其他金属加工机床、喷砂机 |
| K.C. Metalsheet Public Company Limited | 泰国 | 5 | $354.8K | 其他金属加工机床、喷砂机 |
| VIC FAB Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $180.6K | 数控金属成形机、其他金属加工机床 |
| THUNG HING INDUSTRIAL TRADING SDN | 马来西亚 | 4 | $158.4K | 600mm以下镀层钢卷、镀铝锌钢板 |
| Amata Metal Sheet Ltd. Part | 泰国 | 1 | $113.4K | 其他金属加工机床、非便携喷雾器 |
| Victor Steel Proprietary Ltd | 澳大利亚 | 2 | $89.7K | 其他升降机械、其他金属加工机床 |
| King Lungkalak Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $58.6K | 其他金属加工机床 |
| Profit TH Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $30.0K | 镀锌钢带、其他金属加工机床 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-05 | 电力控制板 | SHANDONG SHY TECH CO LTD | 中国 | $190 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 其他金属加工机床 | Empire Steel & Machinery Co., Ltd. | 泰国 | $23.0K |
| 2026-02-12 | 数控金属成形机 | VIC FAB PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2026-02-12 | 其他金属加工机床 | VIC FAB PTY LTD | 澳大利亚 | $43.0K |
| 2026-02-12 | 数控金属成形机 | VIC FAB PTY LTD | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2026-02-12 | 其他金属加工机床 | VIC FAB PTY LTD | 澳大利亚 | $37.0K |
| 2026-01-23 | 数控金属成形机 | THUNG HING INDUSTRIAL TRADING SDN | 马来西亚 | $8.0K |
| 2026-01-16 | 其他金属加工机床 | Empire Steel & Machinery Co., Ltd. | 泰国 | $34.5K |
| 2026-01-12 | 数控金属成形机 | THUNG HING INDUSTRIAL TRADING SDN | 马来西亚 | $7.5K |
| 2026-01-12 | 其他金属加工机床 | THUNG HING INDUSTRIAL TRADING SDN | 马来西亚 | $47.0K |
| 2025-12-19 | 其他金属加工机床 | THUNG HING INDUSTRIAL TRADING SDN | 马来西亚 | $45.8K |