Envaco Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ENERTORK VINA
33
进口笔数
57
出口笔数
$748.5K
进口金额
$1.70M
出口金额
2025-11-20
最近进口
2025-12-17
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702480803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Y0JU23 |
| 成立日期 | 2016-07-11 |
| 联系地址 | Số 1 VSIP II-A, Đường số 30, KCN Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ENERTORK VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 VSIP II-A, Đường số 30, KCN Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02743803180 |
| 邮箱 | envaco2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 687.72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848390 | 传动部件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722490 | 合金钢半成品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850140 | 单相交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $745.7K |
| 越南 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 57 | $1.70M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enertork Ltd. | 韩国 | 33 | $747.2K | 750W以下交流电机、电力控制板 |
| Enertork Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.3K | 其他气动发动机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enertork Ltd. | 韩国 | 57 | $1.70M | 阀门零件、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 小功率交流电机 | ENERTORK LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2025-11-18 | 未锻轧铝合金 | ENERTORK LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2025-11-18 | 未锻轧铝合金 | ENERTORK LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2025-11-18 | 未锻轧铝合金 | ENERTORK LTD | 韩国 | $5.7K |
| 2025-11-18 | 未锻轧铝合金 | ENERTORK LTD | 韩国 | $114 |
| 2025-11-18 | 未锻轧铝合金 | ENERTORK LTD | 韩国 | $12.8K |
| 2025-11-18 | 未锻轧铝合金 | ENERTORK LTD | 韩国 | $447 |
| 2025-11-18 | 未锻轧铝合金 | ENERTORK LTD | 韩国 | $8.3K |
| 2025-11-18 | 未锻轧铝合金 | ENERTORK LTD | 韩国 | $876 |
| 2025-11-18 | 未锻轧铝合金 | ENERTORK LTD | 韩国 | $285 |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 阀门零件 | ENERTORK LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2025-12-17 | 阀门零件 | ENERTORK LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-12-17 | 阀门零件 | ENERTORK LTD | 韩国 | $737 |
| 2025-12-17 | 阀门零件 | ENERTORK LTD | 韩国 | $149 |
| 2025-12-17 | 阀门零件 | ENERTORK LTD | 韩国 | $524 |
| 2025-12-17 | 阀门零件 | ENERTORK LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-12-17 | 阀门零件 | ENERTORK LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-12-17 | 阀门零件 | ENERTORK LTD | 韩国 | $322 |
| 2025-12-17 | 阀门零件 | ENERTORK LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2025-12-17 | 阀门零件 | ENERTORK LTD | 韩国 | $137 |