Hoang Phat Equipment & Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thiết Bị Hoàng Phát
- 邮箱1
46
进口笔数
0
出口笔数
$798.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106674129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXJ7GGR |
| 成立日期 | 2014-10-24 |
| 联系地址 | Số 10D, ngõ 120/42 đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT EQUIPMENT AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10D, ngõ 120/42 đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +842435590629 |
| 邮箱 | hoangphatelectric@gmail.com |
| 官网 | www.hoangphatelectric.com.vn |
| 传真 | 02435590630 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 848390 | 传动部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850520 | 电磁装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $798.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Devin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 25 | $426.2K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Tai Bang Group Zhejiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $265.6K | 单相交流电机、750W以下交流电机 |
| Hangzhou Yiding Transmission Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.8K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Zhejiang Devin Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $25.0K | 齿轮及变速器 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 其他石制品、涂层钢板 |
| Zhejiang Chaoding Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.1K | 750W-75kW交流电机、其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 齿轮及变速器 | ZHEJIANG DEVIN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 齿轮及变速器 | ZHEJIANG DEVIN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-07 | 齿轮及变速器 | ZHEJIANG DEVIN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-07 | 齿轮及变速器 | ZHEJIANG DEVIN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $415 |
| 2026-04-07 | 传动部件 | ZHEJIANG DEVIN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-07 | 齿轮及变速器 | ZHEJIANG DEVIN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $85 |
| 2026-04-07 | 齿轮及变速器 | ZHEJIANG DEVIN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $273 |
| 2026-04-07 | 齿轮及变速器 | ZHEJIANG DEVIN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $213 |
| 2026-04-07 | 齿轮及变速器 | ZHEJIANG DEVIN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $239 |
| 2026-04-07 | 齿轮及变速器 | ZHEJIANG DEVIN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $351 |