Ciara Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CIARA
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$1.55M
出口金额
—
最近进口
2025-05-16
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110444174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHX6AM2 |
| 成立日期 | 2023-08-09 |
| 联系地址 | Đội 3, thôn Hoà Trúc, Xã Hòa Thạch, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CIARA |
| 企业英文名称 | CIARA TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 3, thôn Hoà Trúc, Xã Phú Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0974057458 |
| 邮箱 | Ciara288@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 228亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $1.28M |
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $272.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongfa Service Trading Ltd. | 中国 | 10 | $828.9K | 未锻轧铝合金、木制座椅 |
| Dongyang Gerui Silk Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $320.3K | 未锻轧铝合金 |
| Zhongfa Service Trading Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $272.4K | 未锻轧铝合金 |
| Luoyang KenaiDe Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $131.0K | 未锻轧铝合金、未锻轧铅 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 卧室木家具 | ZHONGFA SERVICE TRADING LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-05-16 | 木制座椅 | ZHONGFA SERVICE TRADING LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-05-16 | 木制办公家具 | ZHONGFA SERVICE TRADING LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-05-16 | 木制办公家具 | ZHONGFA SERVICE TRADING LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-05-16 | 其他木家具 | ZHONGFA SERVICE TRADING LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-05-16 | 其他木制品 | ZHONGFA SERVICE TRADING LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-05-16 | 木制办公家具 | ZHONGFA SERVICE TRADING LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-05-16 | 木制办公家具 | ZHONGFA SERVICE TRADING LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-05-16 | 木制厨房家具 | ZHONGFA SERVICE TRADING LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-05-16 | 木制办公家具 | ZHONGFA SERVICE TRADING LTD | 中国 | $3.2K |