European Wood Plastic Development & Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 696 笔 · 主营 未锻轧铝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN NHựA Gỗ CHâU âU

696
进口笔数
303
出口笔数
$264.66M
进口金额
$64.11M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
74
供应商数
69
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.94M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $599.0K · 3 笔出口 $18.2K · 1 笔2023-10进口 $2.07M · 4 笔出口 $575.6K · 6 笔2023-11进口 $6.92M · 12 笔出口 $249.5K · 2 笔2023-12进口 $2.77M · 8 笔出口 $144.7K · 3 笔2024-01进口 $4.25M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.28M · 6 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-03进口 $5.58M · 19 笔出口 $489.3K · 3 笔2024-04进口 $1.66M · 3 笔出口 $324.9K · 5 笔2024-05进口 $12.05M · 28 笔出口 $313.8K · 5 笔2024-06进口 $7.80M · 13 笔出口 $379.8K · 3 笔2024-07进口 $16.40M · 31 笔出口 $684.1K · 5 笔2024-08进口 $12.94M · 28 笔出口 $363.0K · 4 笔2024-09进口 $9.60M · 22 笔出口 $688.0K · 5 笔2024-10进口 $7.93M · 18 笔出口 $784.9K · 4 笔2024-11进口 $4.39M · 16 笔出口 $555.5K · 2 笔2024-12进口 $5.34M · 20 笔出口 $26.94M · 6 笔2025-01进口 $7.76M · 30 笔出口 $853.2K · 9 笔2025-02进口 $5.59M · 18 笔出口 $1.17M · 10 笔2025-03进口 $9.54M · 26 笔出口 $1.19M · 11 笔2025-04进口 $10.50M · 34 笔出口 $1.68M · 11 笔2025-05进口 $10.97M · 29 笔出口 $1.92M · 13 笔2025-06进口 $12.84M · 37 笔出口 $1.92M · 15 笔2025-07进口 $11.05M · 26 笔出口 $923.7K · 13 笔2025-08进口 $13.13M · 37 笔出口 $1.03M · 11 笔2025-09进口 $9.41M · 24 笔出口 $1.33M · 12 笔2025-10进口 $10.70M · 36 笔出口 $1.76M · 12 笔2025-11进口 $8.93M · 25 笔出口 $2.02M · 12 笔2025-12进口 $14.22M · 34 笔出口 $1.59M · 10 笔2026-01进口 $10.26M · 25 笔出口 $2.52M · 19 笔2026-02进口 $8.12M · 25 笔出口 $1.42M · 15 笔2026-03进口 $8.27M · 21 笔出口 $3.52M · 24 笔2026-04进口 $7.34M · 11 笔出口 $3.41M · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $599.0K · 3 笔出口 $18.2K · 1 笔2023-10进口 $2.07M · 4 笔出口 $575.6K · 6 笔2023-11进口 $6.92M · 12 笔出口 $249.5K · 2 笔2023-12进口 $2.77M · 8 笔出口 $144.7K · 3 笔2024-01进口 $4.25M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.28M · 6 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-03进口 $5.58M · 19 笔出口 $489.3K · 3 笔2024-04进口 $1.66M · 3 笔出口 $324.9K · 5 笔2024-05进口 $12.05M · 28 笔出口 $313.8K · 5 笔2024-06进口 $7.80M · 13 笔出口 $379.8K · 3 笔2024-07进口 $16.40M · 31 笔出口 $684.1K · 5 笔2024-08进口 $12.94M · 28 笔出口 $363.0K · 4 笔2024-09进口 $9.60M · 22 笔出口 $688.0K · 5 笔2024-10进口 $7.93M · 18 笔出口 $784.9K · 4 笔2024-11进口 $4.39M · 16 笔出口 $555.5K · 2 笔2024-12进口 $5.34M · 20 笔出口 $26.94M · 6 笔2025-01进口 $7.76M · 30 笔出口 $853.2K · 9 笔2025-02进口 $5.59M · 18 笔出口 $1.17M · 10 笔2025-03进口 $9.54M · 26 笔出口 $1.19M · 11 笔2025-04进口 $10.50M · 34 笔出口 $1.68M · 11 笔2025-05进口 $10.97M · 29 笔出口 $1.92M · 13 笔2025-06进口 $12.84M · 37 笔出口 $1.92M · 15 笔2025-07进口 $11.05M · 26 笔出口 $923.7K · 13 笔2025-08进口 $13.13M · 37 笔出口 $1.03M · 11 笔2025-09进口 $9.41M · 24 笔出口 $1.33M · 12 笔2025-10进口 $10.70M · 36 笔出口 $1.76M · 12 笔2025-11进口 $8.93M · 25 笔出口 $2.02M · 12 笔2025-12进口 $14.22M · 34 笔出口 $1.59M · 10 笔2026-01进口 $10.26M · 25 笔出口 $2.52M · 19 笔2026-02进口 $8.12M · 25 笔出口 $1.42M · 15 笔2026-03进口 $8.27M · 21 笔出口 $3.52M · 24 笔2026-04进口 $7.34M · 11 笔出口 $3.41M · 21 笔

工商档案

企业注册号0107094917
企查查编码QVNM61XTFB
成立日期2015-11-09
联系地址Khu Công nghiệp phía Nam, Xã Văn Phú, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NHỰA GỖ CHÂU ÂU
企业英文名称EUROPEAN WOOD PLASTIC DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Công nghiệp phía Nam, Phường Văn Phú, Lào Cai
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842485856556
邮箱info@europlastwood.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760110未锻轧铝
790111高纯锌
740311精炼铜阴极
7408116mm以上铜丝
848079非注塑模具
8477908477机器零件
390120高密度聚乙烯
350691聚合物胶粘剂
392590其他塑料建材
790120未锻轧锌合金

出口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
392590其他塑料建材
392690其他塑料制品
391890塑料地板
732690其他钢铁制品
761090铝制结构体及部件
391510乙烯聚合物废料
392350塑料封口件
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚169$76.61M
印度90$53.70M
马来西亚62$35.75M
韩国105$33.72M
中国197$31.32M
印度尼西亚34$22.14M
西班牙24$7.94M
日本5$1.18M
瑞士1$938.7K
刚果(布)4$907.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝2$26.38M
中国60$14.89M
中国香港40$8.34M
中国台湾24$6.63M
泰国6$1.70M
韩国6$1.35M
加拿大36$1.07M
美国37$906.0K
意大利18$686.4K
哥伦比亚8$536.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alcoa of Australia Ltd.澳大利亚76$32.33M未锻轧铝、氧化铝
Sorin Corp Corporation Singapore Pte. Ltd.日本55$25.55M高纯锌、未锻轧锌
Trafigura Pte. Ltd.新加坡53$25.18M非轻质石油、轻质石油油品
Korea Zinc Co., Ltd.越南67$20.23M精炼铅、高纯锌
Jiangxi Copper Co., Ltd.中国37$18.50M精炼铜阴极、精炼铜条
Glencore International AG南非41$16.26M精炼铜阴极、未锻轧镍
Rio Tinto Marketing Pte. Ltd.新加坡21$15.72M未锻轧铝、未锻轧铝合金
Xiamen Xiangyu Aluwin Co., Ltd.马来西亚22$13.57M未锻轧铝
Hua Fon (Hong Kong) Trading Co., Ltd.越南20$10.97M未锻轧铝
HONGKONG MAYTIME INTERNATIONAL INDUSTRY LTD中国香港42$9.79M精炼铜管、精炼铜阴极

下游采购商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Winway Metals Co., Ltd.中国34$12.09M未锻轧铝合金
Hongkong Topway Trading Co., Ltd.越南24$6.45M木薯淀粉、轻质乙烯共聚物
Xiamen Zhenfeng Energy Co., Ltd.中国12$2.35M未锻轧铝合金、未煅烧石油焦
Iperwood S.r.l.荷兰17$659.5K塑料地板、其他塑料制品
Jsonic Services Inc.加拿大15$455.9K塑料地板、木托盘
SGC Synthetic Grass & Composite Corp加拿大14$370.0K其他塑料建材、塑料地板
Davare Floors Inc.美国11$267.6KPVC地板/墙覆盖物、低吸水率瓷砖
MAX UNION INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD中国香港14$248.0K其他塑料建材、其他陶瓷制品
Max Union International Enterprises Ltd.荷兰11$199.7K其他塑料建材、塑料地板
Urban Group Ltd.新西兰15$185.7K其他塑料建材

近期贸易明细

进口(共 696)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22未锻轧铝ALCOA OF AUSTRALIA LTD澳大利亚$508.2K
2026-04-22未锻轧铝ALCOA OF AUSTRALIA LTD澳大利亚$508.2K
2026-04-20非注塑模具HUAYI MOLD CO LTD中国$2.9K
2026-04-20非注塑模具HUAYI MOLD CO LTD中国$2.9K
2026-04-19其他塑料建材XUANCHENG FUMEIDA NEW MATERIALS CO LTD中国$484
2026-04-19其他塑料建材XUANCHENG FUMEIDA NEW MATERIALS CO LTD中国$6.4K
2026-04-19其他塑料建材XUANCHENG FUMEIDA NEW MATERIALS CO LTD中国$357
2026-04-19其他塑料建材XUANCHENG FUMEIDA NEW MATERIALS CO LTD中国$3.3K
2026-04-19其他塑料建材XUANCHENG FUMEIDA NEW MATERIALS CO LTD中国$3.2K
2026-04-19其他塑料建材XUANCHENG FUMEIDA NEW MATERIALS CO LTD中国$484

出口(共 303)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑料地板SGC SYNTHETIC GRASS & COMPOSITE CORP加拿大$685
2026-04-28塑料地板SGC SYNTHETIC GRASS & COMPOSITE CORP加拿大$4.1K
2026-04-28其他塑料建材SGC SYNTHETIC GRASS & COMPOSITE CORP加拿大$1.8K
2026-04-28其他塑料建材URBAN GROUP LTD新西兰$12.4K
2026-04-28塑料地板SGC SYNTHETIC GRASS & COMPOSITE CORP加拿大$2.8K
2026-04-28塑料地板SGC SYNTHETIC GRASS & COMPOSITE CORP加拿大$3.1K
2026-04-28塑料地板SGC SYNTHETIC GRASS & COMPOSITE CORP加拿大$685
2026-04-28其他塑料建材MAX UNION INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD中国香港$18.6K
2026-04-28塑料地板SGC SYNTHETIC GRASS & COMPOSITE CORP加拿大$4.1K
2026-04-28塑料地板SGC SYNTHETIC GRASS & COMPOSITE CORP加拿大$467

相关企业 · 同类产品

European Wood Plastic Development & Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →