European Wood Plastic Development & Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 765 笔 · 主营 未锻轧铝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN NHựA Gỗ CHâU âU
765
进口笔数
328
出口笔数
$296.98M
进口金额
$70.74M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-21
最近出口
80
供应商数
70
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107094917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM61XTFB |
| 成立日期 | 2015-11-09 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp phía Nam, Xã Văn Phú, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUROSTARK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp phía Nam, Phường Văn Phú, Lào Cai |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842485856556 |
| 邮箱 | info@europlastwood.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 790111 | 高纯锌 |
| 740311 | 精炼铜阴极 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 194 | $89.34M |
| 印度 | 94 | $57.10M |
| 韩国 | 116 | $37.27M |
| 马来西亚 | 62 | $35.75M |
| 印度尼西亚 | 51 | $33.15M |
| 中国 | 205 | $31.48M |
| 西班牙 | 28 | $9.41M |
| 日本 | 5 | $1.18M |
| 瑞士 | 1 | $938.7K |
| 刚果(布) | 4 | $907.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $26.40M |
| 中国 | 60 | $14.89M |
| 中国香港 | 59 | $14.46M |
| 中国台湾 | 24 | $6.63M |
| 泰国 | 7 | $2.06M |
| 韩国 | 6 | $1.35M |
| 加拿大 | 38 | $1.13M |
| 美国 | 38 | $951.7K |
| 意大利 | 18 | $686.4K |
| 哥伦比亚 | 8 | $536.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALCOA OF AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | 82 | $35.78M | 未锻轧铝、氧化铝 |
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 58 | $28.99M | 非轻质石油、高纯锌 |
| Sorin Corp. Corporation Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 61 | $27.61M | 高纯锌、未锻轧锌 |
| KOREA ZINC COMPANYLTD | 韩国 | 67 | $20.23M | 高纯锌、精炼铅 |
| Jiangxi Copper Co., Ltd. | 中国 | 37 | $18.50M | 精炼铜阴极、其他非金属氧化合物 |
| Glencore International AG | 澳大利亚 | 48 | $18.45M | 精炼铜阴极、高纯锌 |
| Rio Tinto Marketing Pte. Ltd. | 澳大利亚 | 21 | $15.72M | 未锻轧铝、未锻轧铝合金 |
| Xiangyu (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $13.97M | 其他铝制品、10mm以上热轧钢板 |
| Xiamen Xiangyu Aluwin Co., Ltd. | 马来西亚 | 22 | $13.57M | 未锻轧铝 |
| HONGKONG MAYTIME INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国香港 | 42 | $9.79M | 精炼铜管、精炼铜阴极 |
下游采购商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Winway Metals Co., Ltd. | 中国 | 36 | $12.82M | 未锻轧铝合金、未锻轧铝 |
| HONGKONG XIANGYU DEVELOPMENT | 坦桑尼亚 | 21 | $6.65M | 未锻轧铝合金、未精炼铜阳极 |
| Hongkong Topway Trading Co., Ltd. | 越南 | 24 | $6.45M | 木薯淀粉、轻质乙烯共聚物 |
| Xiamen Zhenfeng Energy Co., Ltd. | 中国 | 12 | $2.35M | 未锻轧铝合金、未煅烧石油焦 |
| Iperwood S.r.l. | 荷兰 | 17 | $659.5K | 塑料地板、其他塑料制品 |
| Jsonic Services Inc. | 加拿大 | 15 | $455.9K | 高密度纤维板(非MDF)、9mm以上MDF板 |
| SGC Synthetic Grass & Composite Corp | 加拿大 | 16 | $437.2K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| MAX UNION INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 15 | $267.8K | 其他塑料建材、其他陶瓷制品 |
| DAVARE FLOORS INC | 美国 | 11 | $267.6K | 低吸水率瓷砖、PVC地板/墙覆盖物 |
| URBAN GROUP LIMITED | 新西兰 | 15 | $185.7K | 其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 765)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 高纯锌 | Glencore International AG | 澳大利亚 | $189.8K |
| 2026-07-28 | 高纯锌 | Glencore International AG | 西班牙 | $381.5K |
| 2026-07-28 | 未锻轧锌合金 | KOREA ZINC COMPANYLTD.ONSAN COMPLEX | 韩国 | $391.4K |
| 2026-07-28 | 高纯锌 | Sorin Corp. Corporation Singapore Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $359.8K |
| 2026-07-27 | 未锻轧铝 | ALCOA OF AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $586.7K |
| 2026-07-27 | 未锻轧铝 | Trafigura Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $862.5K |
| 2026-07-27 | 未锻轧铝 | Trafigura Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $772.8K |
| 2026-07-25 | 未锻轧铝 | ALCOA OF AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $583.0K |
| 2026-07-21 | 冶金铸造机 | Guangdong Shimi Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $82.0K |
| 2026-07-21 | 高纯锌 | KOREA ZINC COMPANYLTD.ONSAN COMPLEX | 韩国 | $373.2K |
出口(共 328)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 其他塑料建材 | SGC Synthetic Grass & Composite Corp | 加拿大 | $23.2K |
| 2026-07-21 | 其他塑料建材 | SGC Synthetic Grass & Composite Corp | 加拿大 | $22.4K |
| 2026-07-16 | 未锻轧铝合金 | HONGKONG XIANGYU DEVELOPMENT | 中国香港 | $391.6K |
| 2026-07-13 | 未锻轧铝合金 | HONGKONG XIANGYU DEVELOPMENT | 中国香港 | $177.7K |
| 2026-07-13 | 未锻轧铝合金 | HONGKONG XIANGYU DEVELOPMENT | 中国香港 | $391.0K |
| 2026-07-10 | 未锻轧铝合金 | HONGKONG XIANGYU DEVELOPMENT | 中国香港 | $387.4K |
| 2026-07-10 | 未锻轧铝合金 | HONGKONG XIANGYU DEVELOPMENT | 中国香港 | $383.9K |
| 2026-07-07 | 未锻轧铝合金 | HONGKONG XIANGYU DEVELOPMENT | 中国香港 | $177.7K |
| 2026-06-23 | 其他塑料建材 | MAX UNION INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD | 中国香港 | $19.8K |
| 2026-06-22 | 未锻轧铝合金 | HONGKONG XIANGYU DEVELOPMENT | 中国香港 | $365.2K |