TOAN THINH PHAT TRADING EXPORT IMPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Toàn Thịnh Phát
5
进口笔数
0
出口笔数
$61.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309863756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBPNXJ6E |
| 成立日期 | 2010-03-18 |
| 联系地址 | 325/10 Hoà Hảo, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 325/10 Hoà Hảo, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +842839718793 |
| 邮箱 | toanthinhphat1@gmail.com |
| 传真 | 0839707238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $61.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIANJIANG YIMIPX ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | 2 | $27.1K | 家用炊具、电热器具零件 |
| FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $25.4K | 电力控制板、泵及压缩机零件 |
| GUANGXI MAXING ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | 1 | $8.7K | 其他家用电动热器、其他印刷品 |
| STARRYDREAM INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $3 | 金属框架软垫椅、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他家用电动热器 | GUANGXI MAXING ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-03-02 | 1000伏以下保险丝 | LIANJIANG YIMIPX ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-02 | 其他印刷品 | GUANGXI MAXING ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-02 | 电热器具零件 | LIANJIANG YIMIPX ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-02 | 其他电路开关装置 | LIANJIANG YIMIPX ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-02 | 1000伏以下插头插座 | GUANGXI MAXING ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-02 | 6mm以下精炼铜丝 | GUANGXI MAXING ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-03-02 | 家用炊具 | LIANJIANG YIMIPX ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-03-02 | 高压继电器 | GUANGXI MAXING ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-02 | 电热器具零件 | LIANJIANG YIMIPX ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |