KTA Vietnam Wooden Furniture Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NộI THấT Gỗ KTA-VIệT NAM
2
进口笔数
2
出口笔数
$24.2K
进口金额
$21.1K
出口金额
2024-08-20
最近进口
2024-10-02
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502491318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5R0SYSG |
| 成立日期 | 2023-01-12 |
| 联系地址 | Cụm CN Tóc Tiên, ấp 1, Xã Tóc Tiên, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NỘI THẤT GỖ KTA-VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KTA-VIET NAM WOODEN FURNITURE MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm CN Tóc Tiên, ấp 1, Xã Châu Pha, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84986137979 |
| 邮箱 | Taitu05@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $19.7K |
| 韩国 | 1 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $21.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jidian Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | PVC泡沫板、聚酯长丝织物 |
| KTRD Inc. | 韩国 | 1 | $4.5K | 处理纺织物、染色聚酯布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soonsoo Sidai Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.9K | 软垫木座椅 |
| Puricasa Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.2K | 软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-20 | 染色聚酯布 | KTRD INC | 韩国 | $2.0K |
| 2024-08-20 | 染色聚酯布 | KTRD INC | 韩国 | $2.5K |
| 2024-07-04 | 泡沫聚氯乙烯板 | HANGZHOU JIDIAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-07-04 | PVC泡沫板 | HANGZHOU JIDIAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-07-04 | 泡沫聚氯乙烯板 | HANGZHOU JIDIAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $423 |
| 2024-07-04 | 泡沫聚氯乙烯板 | HANGZHOU JIDIAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $467 |
| 2024-07-04 | 泡沫聚氯乙烯板 | HANGZHOU JIDIAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $620 |
| 2024-07-04 | PVC泡沫板 | HANGZHOU JIDIAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $619 |
| 2024-07-04 | 泡沫聚氯乙烯板 | HANGZHOU JIDIAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-07-04 | PVC泡沫板 | HANGZHOU JIDIAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-02 | 软垫木座椅 | SOONSOO SIDAI CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2024-10-02 | 软垫木座椅 | SOONSOO SIDAI CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2024-10-02 | 软垫木座椅 | SOONSOO SIDAI CO LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2024-10-02 | 软垫木座椅 | SOONSOO SIDAI CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2024-02-27 | 软垫木座椅 | PURICASA CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2024-02-27 | 软垫木座椅 | PURICASA CO LTD | 韩国 | $960 |
| 2024-02-27 | 软垫木座椅 | PURICASA CO LTD | 韩国 | $960 |
| 2024-02-27 | 软垫木座椅 | PURICASA CO LTD | 韩国 | $2.2K |