Viet Trung Trading and Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 441 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & XNK VIệT TRUNG
441
进口笔数
0
出口笔数
$14.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108238713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1DVT7W |
| 成立日期 | 2018-04-18 |
| 联系地址 | Số nhà 163C Đường Thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & XNK VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG TM&XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 163C Đường Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 02485889898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 441 | $14.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Yuyuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 87 | $6.53M | 非泡沫塑料片、合成纤维油布 |
| Foshan Gaoming Jinjie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 107 | $3.04M | 自粘塑料片、糖果 |
| Haining Yilongjuyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 64 | $1.65M | 非泡沫塑料片 |
| Foshan Team Creation Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 47 | $933.1K | PMMA塑料板材、PVC泡沫板 |
| Guangdong Aolenphonti Mfg Technology Co., Ltd. | 中国 | 62 | $885.2K | PVC泡沫板 |
| Guangdong Yidu Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $589.6K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Guangdong Tome AD Media Co., Ltd. | 保加利亚 | 15 | $323.8K | 自粘塑料片、PVC塑料板材 |
| Smooth Home Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $261.9K | PVC泡沫板、苯乙烯泡沫塑料板 |
| UVINK Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $52.5K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| UVINK Digital Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.8K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 441)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | GUANGDONG TOME AD MEDIA LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | GUANGDONG TOME AD MEDIA LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | GUANGDONG TOME AD MEDIA LTD | 中国 | $958 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | GUANGDONG TOME AD MEDIA LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | GUANGDONG TOME AD MEDIA LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | GUANGDONG TOME AD MEDIA LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | GUANGDONG TOME AD MEDIA LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | GUANGDONG TOME AD MEDIA LTD | 中国 | $974 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | GUANGDONG TOME AD MEDIA LTD | 中国 | $974 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | GUANGDONG TOME AD MEDIA LTD | 中国 | $958 |