King Tire Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 摩托车充气轮胎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KING TIRE VIET NAM

35
进口笔数
1
出口笔数
$761.7K
进口金额
$129
出口金额
2025-11-27
最近进口
2024-02-21
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.2K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $129 · 1 笔2024-03进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $129 · 1 笔2024-03进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313833169
企查查编码QVN242HBAD
成立日期2016-05-30
联系地址Số 32, Đường 18, Khu Dân cư Hiệp Bình Chánh, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KING TIRE VIET NAM
企业英文名称KING TIRE VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84903974097
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401140摩托车充气轮胎
401390其他橡胶内胎
401190轻型商用车轮胎
482010纸质文具
491000印刷日历

出口

HS 编码产品
401140摩托车充气轮胎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦20$308.4K
泰国10$283.8K
印度尼西亚5$169.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦1$129

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
N D Rubber Public Co., Ltd.泰国10$283.8K摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎
SERVICE INDUSTRIES LIMITED巴基斯坦14$210.4K摩托车充气轮胎、轻型商用车轮胎
PT King Tire Indonesia印度尼西亚5$169.4K摩托车充气轮胎、自行车内胎
SERVICE TYRES (PRIVATE) LIMITED巴基斯坦6$98.0K摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SERVICE INDUSTRIES LIMITED巴基斯坦1$129尼龙帘子布、技术分类天然橡胶

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-27摩托车充气轮胎SERVICE TYRES (PRIVATE) LIMITED巴基斯坦$785
2025-11-27摩托车充气轮胎SERVICE TYRES (PRIVATE) LIMITED巴基斯坦$1.1K
2025-11-27摩托车充气轮胎SERVICE TYRES (PRIVATE) LIMITED巴基斯坦$605
2025-11-27摩托车充气轮胎SERVICE TYRES (PRIVATE) LIMITED巴基斯坦$1.6K
2025-11-27摩托车充气轮胎SERVICE TYRES (PRIVATE) LIMITED巴基斯坦$533
2025-11-27摩托车充气轮胎SERVICE TYRES (PRIVATE) LIMITED巴基斯坦$1.1K
2025-11-27摩托车充气轮胎SERVICE TYRES (PRIVATE) LIMITED巴基斯坦$1.3K
2025-11-27摩托车充气轮胎SERVICE TYRES (PRIVATE) LIMITED巴基斯坦$2.0K
2025-11-27摩托车充气轮胎SERVICE TYRES (PRIVATE) LIMITED巴基斯坦$1.1K
2025-11-27摩托车充气轮胎SERVICE TYRES (PRIVATE) LIMITED巴基斯坦$614

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-21摩托车充气轮胎SERVICE INDUSTRIES LTD巴基斯坦$129

相关企业 · 同类产品

King Tire Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →