Zenyum Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 220 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZENYUM VIETNAM
- 邮箱58
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- YouTube1
220
进口笔数
20
出口笔数
$1.84M
进口金额
$54.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-02-05
最近出口
27
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315943960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9NR8P6 |
| 成立日期 | 2019-10-04 |
| 联系地址 | 94-96-98 Đường B2, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZENYUM VIETNAM |
| 企业英文名称 | ZENYUM VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 12B, Tòa nhà Sgr Building, 167-169 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84869402586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 960321 | 牙刷 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 960321 | 牙刷 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 850990 | 家用电器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 209 | $1.35M |
| 约旦 | 137 | $419.9K |
| 英国 | 7 | $49.1K |
| 马来西亚 | 4 | $22.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 13 | $23.1K |
| 中国台湾 | 4 | $13.0K |
| 马来西亚 | 2 | $12.0K |
| 越南 | 1 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZENYUM PTE. LTD. | 新加坡 | 150 | $1.30M | 其他牙科器械、非瓦楞折叠盒 |
| Shenzhen Junjiada Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 11 | $225.6K | 牙刷、其他电动家用器具 |
| Fly Cat Electrical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $123.5K | 其他电动家用器具、家用电器零件 |
| Cosmolab Mfg Ltd | 英国 | 6 | $47.8K | 其他口腔卫生产品、口腔卫生产品 |
| 1c0c56159574dafaa158db4cc4e11f7d | 3 | $24.6K | ||
| Xiamen Pengyucheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $13.7K | 非瓦楞折叠盒、便携式电灯 |
| ZENYUM SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $13.4K | 口腔卫生产品、纸信封 |
| ZENYUM HONG KONG | 中国香港 | 3 | $11.5K | 牙刷 |
| ZENYUM (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $11.1K | 其他电动家用器具、牙刷 |
| ZENYUM TAIWAN | 中国台湾 | 3 | $5.9K | 牙刷、口腔卫生产品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZENYUM PTE. LTD. | 新加坡 | 13 | $23.4K | 其他牙科器械、牙刷 |
| ZENYUM TAIWAN | 中国台湾 | 4 | $13.0K | 塑料家用制品、牙刷 |
| ZENYUM SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $12.0K | 其他电动家用器具、其他口腔卫生产品 |
| 1c0c56159574dafaa158db4cc4e11f7d | 1 | $6.2K |
近期贸易明细
进口(共 220)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他牙科器械 | ZENYUM PTE. LTD. | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 其他牙科器械 | ZENYUM PTE. LTD. | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-15 | 牙刷 | ZENYUM (HK) LTD | 中国 | $470 |
| 2026-04-15 | 牙刷 | ZENYUM (HK) LTD | 中国 | $469 |
| 2026-04-15 | 纸板箱盒 | ZENYUM (HK) LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-15 | 牙刷 | ZENYUM (HK) LTD | 中国 | $669 |
| 2026-04-15 | 牙刷 | ZENYUM (HK) LTD | 中国 | $469 |
| 2026-04-15 | 纸板箱盒 | ZENYUM (HK) LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-15 | 牙刷 | ZENYUM (HK) LTD | 中国 | $641 |
| 2026-04-15 | 牙刷 | ZENYUM (HK) LTD | 中国 | $669 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 牙刷 | ZENYUM PTE. LTD. | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-01-05 | 聚乙烯袋 | ZENYUM PTE. LTD. | 新加坡 | $764 |
| 2026-01-05 | 聚乙烯袋 | ZENYUM PTE. LTD. | 新加坡 | $218 |
| 2026-01-05 | 牙刷 | ZENYUM PTE. LTD. | 新加坡 | $480 |
| 2025-12-12 | 其他牙科器械 | ZENYUM PTE LTD | 新加坡 | $4 |
| 2025-10-09 | 其他电动家用器具 | ZENYUM SDN BHD | 马来西亚 | $679 |
| 2025-10-09 | 其他电动家用器具 | ZENYUM SDN BHD | 马来西亚 | $7.6K |
| 2025-10-09 | 其他电动家用器具 | ZENYUM SDN BHD | 马来西亚 | $457 |
| 2025-10-09 | 其他电动家用器具 | ZENYUM SDN BHD | 马来西亚 | $966 |
| 2025-10-09 | 其他电动家用器具 | ZENYUM SDN BHD | 马来西亚 | $26 |