SDI INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Sdi
3
进口笔数
1
出口笔数
$4.3K
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-01-28
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310969588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4RJH6Q |
| 成立日期 | 2011-07-06 |
| 联系地址 | Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SDI |
| 企业英文名称 | SDI INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84422216589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $2.6K |
| 中国 | 2 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANG ZHOU WINTACK TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.6K | 电气信号装置、其他电气开关 |
| HUADI | 喀麦隆 | 1 | $1.6K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| GUANGZHOU BEWIN ELECTRONIC CO LTD | 中国香港 | 1 | $156 | 自动数据处理输入输出单元 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WAGENINGEN FOOD EN BIOBASED RESEARCH | 荷兰 | 1 | $2.0K | 气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他电气开关 | GUANG ZHOU WINTACK TRADING CO LTD | 中国香港 | $134 |
| 2026-02-03 | 其他电气开关 | GUANG ZHOU WINTACK TRADING CO LTD | 中国香港 | $37 |
| 2026-02-03 | 其他电气开关 | GUANG ZHOU WINTACK TRADING CO LTD | 中国香港 | $64 |
| 2026-02-03 | 1000伏以下插头插座 | GUANG ZHOU WINTACK TRADING CO LTD | 中国香港 | $366 |
| 2026-02-03 | 其他电气开关 | GUANG ZHOU WINTACK TRADING CO LTD | 中国香港 | $40 |
| 2026-02-03 | 其他电气开关 | GUANG ZHOU WINTACK TRADING CO LTD | 中国香港 | $40 |
| 2026-02-03 | 其他电气设备 | GUANG ZHOU WINTACK TRADING CO LTD | 中国香港 | $62 |
| 2026-02-03 | 电气信号装置 | GUANG ZHOU WINTACK TRADING CO LTD | 中国香港 | $165 |
| 2026-02-03 | 其他电气开关 | GUANG ZHOU WINTACK TRADING CO LTD | 中国香港 | $704 |
| 2026-02-03 | 其他电气开关 | GUANG ZHOU WINTACK TRADING CO LTD | 中国香港 | $171 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 气体过滤机械 | WAGENINGEN FOOD EN BIOBASED RESEARCH | 荷兰 | $2.0K |