Global Heavy Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Nặng Toàn Cầu
102
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-16
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106927683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPSM9PTE |
| 成立日期 | 2015-08-06 |
| 联系地址 | Lô N5D, khu tái định cư X2B, tổ 28, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NẶNG TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL HEAVY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô N5D, khu tái định cư X2B, tổ 28, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84436331154 |
| 邮箱 | chi.dt@ghegroup.com.vn |
| 传真 | 0436331154 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 57 | $351.2K |
| 瑞典 | 26 | $188.1K |
| 德国 | 51 | $172.5K |
| 印度 | 24 | $141.3K |
| 波兰 | 13 | $102.7K |
| 美国 | 32 | $100.5K |
| 法国 | 17 | $75.4K |
| 意大利 | 32 | $65.7K |
| 中国 | 18 | $53.4K |
| 英国 | 32 | $52.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANDVIK MINING & CONSTRUCTION M SB | 马来西亚 | 57 | $1.08M | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Intermachines | 法国 | 12 | $87.5K | 非泡沫橡胶密封件、液压气压阀门 |
| ELGI EQUIPMENTS LIMITED | 印度 | 5 | $64.3K | 泵及压缩机零件、其他气泵 |
| Hainzl International Trading | 奥地利 | 2 | $43.5K | 垫片套装、非泡沫橡胶密封件 |
| Rocktec Infra & Mining Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $37.0K | 岩石钻具、钻探机械零件 |
| Allu Finland Oy | 芬兰 | 1 | $35.5K | 机械零件、土方机械零件 |
| Normet Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $16.9K | 其他胶粘剂、塑料包装箱 |
| Perfomex Chile SpA | 意大利 | 2 | $13.4K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Universal Makina Grup San. ve Dis Ticaret Ltd. Sti | 土耳其 | 5 | $9.9K | 钻探机械零件、垫片套装 |
| Roxon Oy | 芬兰 | 2 | $3.8K | 机械零件、电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Hainzl International Trading | 芬兰 | $112 |
| 2026-07-16 | 其他钢铁制品 | Hainzl International Trading | 芬兰 | $614 |
| 2026-07-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Hainzl International Trading | 丹麦 | $710 |
| 2026-07-16 | 其他钢铁制品 | Hainzl International Trading | 芬兰 | $668 |
| 2026-07-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Hainzl International Trading | 丹麦 | $213 |
| 2026-07-16 | 滚珠轴承 | Hainzl International Trading | 德国 | $38 |
| 2026-07-16 | 滚珠轴承 | Hainzl International Trading | 德国 | $31 |
| 2026-07-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Hainzl International Trading | 丹麦 | $993 |
| 2026-07-16 | 机械密封件 | Hainzl International Trading | 芬兰 | $4.9K |
| 2026-07-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Hainzl International Trading | 意大利 | $305 |