Jeng Jyi Enterprise Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 713 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty Trách nhiệm hữu hạn Chánh Kiết
212
进口笔数
713
出口笔数
$11.81M
进口金额
$24.55M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
35
供应商数
65
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700307987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JDUB4Y |
| 成立日期 | 1999-05-28 |
| 联系地址 | Lô H1, đường ĐT 743, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÁNH KIẾT |
| 企业英文名称 | JENG JYI ENTERPRISE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H1, đường ĐT 743, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thêu các loại giày da, áo, mũ nón, khăn vớ. Cắt da bao gót giày nữ, in gót giày. Lắp ráp quạt công nghiệp, tủ điện, lắp ráp đèn dùng trong công nghiệp. Thực hiện quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không gắn với thành lập cơ sở bán lẻ ) các mặt hàng khóa kéo và các bộ phận của chúng với mã HS: 3901, 3902, 3904, 3907, 6809 theo quy định của pháp luật Việt Nam. Quyền phân phối bán buôn, bán lẻ thực hiện theo Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM ngày 21/05/2007, Thông tư 09/2007/TT-BTM ngày 17/07/2007 của Bộ thương mại và Thông tư số 05/2008/TT-BCT ngày 14/04/2008 của Bộ công thương. Sửa chữa và bảo dưỡng các sản phẩm quạt công nghiệp, tủ điện, đèn dùng trong công nghiệp do công ty sản xuất. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +842743790211 |
| 邮箱 | j-jweltco@hcm.vnn.vn |
| 传真 | +842743790213 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 389.12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 411390 | 其他动物皮革 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
| 411510 | 组合皮革板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 134 | $9.11M |
| 塞舌尔 | 3 | $928.1K |
| 意大利 | 25 | $381.0K |
| 中国 | 14 | $274.9K |
| 阿根廷 | 4 | $248.2K |
| 中国台湾 | 10 | $238.0K |
| 泰国 | 11 | $163.7K |
| 马来西亚 | 7 | $151.4K |
| 德国 | 2 | $108.6K |
| 墨西哥 | 2 | $102.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 566 | $23.90M |
| 塞舌尔 | 62 | $264.3K |
| 缅甸 | 35 | $199.1K |
| 泰国 | 34 | $120.7K |
| 英国 | 10 | $33.0K |
| 中国台湾 | 2 | $8.3K |
| 柬埔寨 | 2 | $7.7K |
| 印度尼西亚 | 7 | $6.9K |
| 美国 | 1 | $6.4K |
| 巴基斯坦 | 9 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $7.33M | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
| Deanhao Ltd | 越南 | 76 | $1.59M | 其他塑料制品、增塑PVC混合物 |
| Soar Up Co., Ltd. | 塞舌尔 | 16 | $518.0K | 其他塑料制品、增塑PVC混合物 |
| Soar Up Co., Ltd. | 越南 | 11 | $490.4K | 其他塑料制品、增塑PVC混合物 |
| Dean Hao Ltd. | 中国 | 7 | $221.0K | 增塑PVC混合物、ABS共聚物 |
| Dean Hao Ltd | 意大利 | 10 | $179.9K | 其他动物皮革、组合皮革板材 |
| Soar Up Co., Ltd. | 意大利 | 7 | $155.0K | 其他动物皮革、其他塑料制品 |
| SOAR UP CO., LTD | 中国台湾 | 4 | $133.6K | 其他动物皮革、聚氨酯 |
| Dean Hao Ltd | 泰国 | 6 | $98.6K | 初级形态聚氯乙烯 |
| Dean Hao Ltd | 马来西亚 | 4 | $93.0K | 其他芳香多元酸 |
下游采购商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $16.47M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Deanhao Ltd | 越南 | 121 | $2.14M | 其他塑料制品、增塑PVC混合物 |
| Cong Ty TNHH Giay Thong Dung | 越南 | 62 | $1.32M | 鞋靴零件、非泡沫塑料片 |
| Shing Tak Industrial Co., Ltd. | 越南 | 75 | $833.1K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Soar Up Co., Ltd. | 塞舌尔 | 52 | $312.6K | 其他塑料制品、增塑PVC混合物 |
| Soar Up Co., Ltd. | 越南 | 38 | $266.0K | 其他塑料制品、其他皮革制品 |
| Properwell Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 87 | $227.7K | 橡胶塑料鞋件、印刷标签 |
| O'Leer Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $225.4K | 加工牛马皮革、绵羊半硝皮 |
| Dean Hao Ltd | 缅甸 | 24 | $132.8K | 其他塑料制品、其他皮革制品 |
| CK Shoes (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $99.4K | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 橡胶塑料鞋件 | Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.7K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 橡胶塑料鞋件 | Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.7K |
| 2026-04-24 | 增塑PVC混合物 | SOAR UP CO LTD | 越南 | $30.2K |
| 2026-04-24 | 增塑PVC混合物 | SOAR UP CO LTD | 越南 | $30.2K |
| 2026-04-22 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH PROPERWELL VIET NAM | 中国 | $118 |
| 2026-04-22 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH PROPERWELL VIET NAM | 中国 | $232 |
| 2026-04-22 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH PROPERWELL VIET NAM | 中国 | $421 |
| 2026-04-22 | 橡胶塑料鞋件 | CONG TY TNHH PROPERWELL VIET NAM | 中国 | $753 |
出口(共 713)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 橡胶塑料鞋件 | CONG TY TNHH PROPERWELL VIET NAM | 越南 | $632 |
| 2026-04-27 | 橡胶塑料鞋件 | CONG TY TNHH PROPERWELL VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SOAR UP CO LTD | 塞舌尔 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 橡胶塑料鞋件 | CONG TY TNHH PROPERWELL VIET NAM | 越南 | $605 |
| 2026-04-24 | 橡胶塑料鞋件 | CONG TY TNHH PROPERWELL VIET NAM | 越南 | $602 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | SOAR UP CO LTD | 塞舌尔 | $751 |
| 2026-04-23 | 橡胶塑料鞋件 | CONG TY TNHH PROPERWELL VIET NAM | 越南 | $737 |
| 2026-04-23 | 橡胶塑料鞋件 | CONG TY TNHH PROPERWELL VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | SOAR UP CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | SOAR UP CO LTD | 越南 | $338 |