Jeng Jyi Enterprise Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 956 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty Trách nhiệm hữu hạn Chánh Kiết

247
进口笔数
956
出口笔数
$12.31M
进口金额
$25.61M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
37
供应商数
65
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.02M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-11进口 $36.9K · 5 笔出口 $96.4K · 12 笔2023-12进口 $414.2K · 4 笔出口 $540.6K · 13 笔2024-01进口 $179.8K · 5 笔出口 $78.3K · 10 笔2024-02进口 $17.3K · 1 笔出口 $72.2K · 9 笔2024-03进口 $54.2K · 3 笔出口 $61.7K · 12 笔2024-04进口 $7.02M · 3 笔出口 $97.2K · 12 笔2024-05进口 $38.3K · 3 笔出口 $93.9K · 17 笔2024-06进口 $50.3K · 4 笔出口 $133.2K · 16 笔2024-07进口 $168.8K · 9 笔出口 $102.1K · 13 笔2024-08进口 $94.5K · 4 笔出口 $205.4K · 17 笔2024-09进口 $60.1K · 4 笔出口 $156.8K · 17 笔2024-10进口 $38.8K · 4 笔出口 $110.1K · 14 笔2024-11进口 $55.4K · 4 笔出口 $123.3K · 10 笔2024-12进口 $138.9K · 4 笔出口 $89.9K · 11 笔2025-01进口 $413.8K · 2 笔出口 $527.2K · 10 笔2025-02进口 $49.1K · 4 笔出口 $102.7K · 13 笔2025-03进口 $91.0K · 8 笔出口 $572.2K · 16 笔2025-04进口 $115.5K · 4 笔出口 $120.8K · 14 笔2025-05进口 $139.5K · 7 笔出口 $239.3K · 17 笔2025-06进口 $59.4K · 6 笔出口 $415.3K · 18 笔2025-07进口 $38.7K · 3 笔出口 $97.9K · 16 笔2025-08进口 $109.9K · 6 笔出口 $85.8K · 17 笔2025-09进口 $152.3K · 6 笔出口 $292.1K · 32 笔2025-10进口 $189.4K · 8 笔出口 $139.9K · 23 笔2025-11进口 $164.6K · 6 笔出口 $154.5K · 24 笔2025-12进口 $152.1K · 9 笔出口 $168.4K · 27 笔2026-01进口 $56.8K · 4 笔出口 $212.2K · 57 笔2026-02进口 $114.9K · 5 笔出口 $116.8K · 23 笔2026-03进口 $174.1K · 12 笔出口 $273.2K · 44 笔2026-04进口 $335.7K · 18 笔出口 $139.0K · 49 笔2026-05进口 $255.6K · 18 笔出口 $194.8K · 49 笔2026-06进口 $196.1K · 11 笔出口 $271.7K · 95 笔2026-07进口 $41.6K · 6 笔出口 $214.6K · 66 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-11进口 $36.9K · 5 笔出口 $96.4K · 12 笔2023-12进口 $414.2K · 4 笔出口 $540.6K · 13 笔2024-01进口 $179.8K · 5 笔出口 $78.3K · 10 笔2024-02进口 $17.3K · 1 笔出口 $72.2K · 9 笔2024-03进口 $54.2K · 3 笔出口 $61.7K · 12 笔2024-04进口 $7.02M · 3 笔出口 $97.2K · 12 笔2024-05进口 $38.3K · 3 笔出口 $93.9K · 17 笔2024-06进口 $50.3K · 4 笔出口 $133.2K · 16 笔2024-07进口 $168.8K · 9 笔出口 $102.1K · 13 笔2024-08进口 $94.5K · 4 笔出口 $205.4K · 17 笔2024-09进口 $60.1K · 4 笔出口 $156.8K · 17 笔2024-10进口 $38.8K · 4 笔出口 $110.1K · 14 笔2024-11进口 $55.4K · 4 笔出口 $123.3K · 10 笔2024-12进口 $138.9K · 4 笔出口 $89.9K · 11 笔2025-01进口 $413.8K · 2 笔出口 $527.2K · 10 笔2025-02进口 $49.1K · 4 笔出口 $102.7K · 13 笔2025-03进口 $91.0K · 8 笔出口 $572.2K · 16 笔2025-04进口 $115.5K · 4 笔出口 $120.8K · 14 笔2025-05进口 $139.5K · 7 笔出口 $239.3K · 17 笔2025-06进口 $59.4K · 6 笔出口 $415.3K · 18 笔2025-07进口 $38.7K · 3 笔出口 $97.9K · 16 笔2025-08进口 $109.9K · 6 笔出口 $85.8K · 17 笔2025-09进口 $152.3K · 6 笔出口 $292.1K · 32 笔2025-10进口 $189.4K · 8 笔出口 $139.9K · 23 笔2025-11进口 $164.6K · 6 笔出口 $154.5K · 24 笔2025-12进口 $152.1K · 9 笔出口 $168.4K · 27 笔2026-01进口 $56.8K · 4 笔出口 $212.2K · 57 笔2026-02进口 $114.9K · 5 笔出口 $116.8K · 23 笔2026-03进口 $174.1K · 12 笔出口 $273.2K · 44 笔2026-04进口 $335.7K · 18 笔出口 $139.0K · 49 笔2026-05进口 $255.6K · 18 笔出口 $194.8K · 49 笔2026-06进口 $196.1K · 11 笔出口 $271.7K · 95 笔2026-07进口 $41.6K · 6 笔出口 $214.6K · 66 笔

工商档案

企业注册号3700307987
企查查编码QVN9JDUB4Y
成立日期1999-05-28
联系地址Lô H1, đường ĐT 743, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHÁNH KIẾT
企业英文名称JENG JYI ENTERPRISE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô H1, đường ĐT 743, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thêu các loại giày da, áo, mũ nón, khăn vớ. Cắt da bao gót giày nữ, in gót giày. Lắp ráp quạt công nghiệp, tủ điện, lắp ráp đèn dùng trong công nghiệp. Thực hiện quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không gắn với thành lập cơ sở bán lẻ ) các mặt hàng khóa kéo và các bộ phận của chúng với mã HS: 3901, 3902, 3904, 3907, 6809 theo quy định của pháp luật Việt Nam. Quyền phân phối bán buôn, bán lẻ thực hiện theo Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM ngày 21/05/2007, Thông tư 09/2007/TT-BTM ngày 17/07/2007 của Bộ thương mại và Thông tư số 05/2008/TT-BCT ngày 14/04/2008 của Bộ công thương. Sửa chữa và bảo dưỡng các sản phẩm quạt công nghiệp, tủ điện, đèn dùng trong công nghiệp do công ty sản xuất. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+842743790211
邮箱j-jweltco@hcm.vnn.vn
传真+842743790213
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本389.12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390422增塑PVC混合物
640620橡胶塑料鞋件
640690鞋靴零件
411390其他动物皮革
390410初级形态聚氯乙烯
392690其他塑料制品
390950聚氨酯
291739其他芳香多元酸
411510组合皮革板材
540110合成纤维缝纫线

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
640620橡胶塑料鞋件
420500其他皮革制品
640690鞋靴零件
392190非泡沫塑料片
410799加工牛马皮革
392640塑料装饰品
560490橡塑浸渍纱线
390422增塑PVC混合物
590320聚氨酯纺织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南164$9.51M
塞舌尔3$928.1K
意大利25$381.0K
中国16$299.7K
阿根廷4$248.2K
中国台湾11$245.4K
泰国12$192.1K
马来西亚8$180.2K
德国2$108.6K
墨西哥2$102.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南802$24.94M
塞舌尔69$281.2K
缅甸35$199.1K
泰国34$120.7K
英国10$33.0K
中国台湾2$8.3K
柬埔寨2$7.7K
印度尼西亚7$6.9K
美国1$6.4K
巴基斯坦9$4.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Properwell Vietnam Co., Ltd.越南16$7.10M其他皮革鞋、其他塑胶鞋
Deanhao Ltd越南76$1.59M其他塑料制品、增塑PVC混合物
Soar Up Co., Ltd.塞舌尔30$745.3K其他塑料制品、增塑PVC混合物
Properwell Vietnam Co., Ltd.新加坡41$519.0K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Soar Up Co., Ltd.越南11$490.4K其他塑料制品、增塑PVC混合物
Dean Hao Ltd.中国7$221.0K增塑PVC混合物、ABS共聚物
Dean Hao Ltd意大利10$179.9K其他动物皮革、组合皮革板材
Soar Up Co., Ltd.意大利7$155.0K其他动物皮革、其他塑料制品
SOAR UP CO., LTD中国台湾4$133.6K其他动物皮革、聚氨酯
Dean Hao Ltd泰国6$98.6K初级形态聚氯乙烯

下游采购商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Properwell Vietnam Co., Ltd.越南25$16.47M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Deanhao Ltd越南121$2.14M其他塑料制品、增塑PVC混合物
Cong Ty TNHH Giay Thong Dung越南62$1.32M鞋靴零件、非泡沫塑料片
Shing Tak Industrial Co., Ltd.越南75$833.1K加工牛马皮革、瓦楞纸箱
Properwell Vietnam Co., Ltd.新加坡252$550.3K橡胶塑料鞋件、印刷标签
Soar Up Co., Ltd.塞舌尔77$508.0K其他塑料制品、增塑PVC混合物
Viet Nam Goodfaith Investment and Development Co., Ltd. - Phu Tho Branch越南33$379.1K加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件
Soar Up Co., Ltd.越南38$266.0K其他塑料制品、其他皮革制品
O'Leer Industrial Vietnam Co., Ltd.越南32$225.4K加工牛马皮革、绵羊半硝皮
Dean Hao Ltd缅甸24$132.8K其他塑料制品、其他皮革制品

近期贸易明细

进口(共 247)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30增塑PVC混合物Soar Up Co., Ltd.越南$17.6K
2026-07-21聚氨酯Shanghai Huntsman Polyurethanes Specialties Co., Ltd.中国$763
2026-07-21增塑PVC混合物Soar Up Co., Ltd.越南$8.8K
2026-07-21橡胶塑料鞋件Properwell Vietnam Co., Ltd.越南$137
2026-07-21鞋靴零件Properwell Vietnam Co., Ltd.越南$33
2026-07-21增塑PVC混合物Soar Up Co., Ltd.越南$5.3K
2026-07-16鞋靴零件Properwell Vietnam Co., Ltd.越南$447
2026-07-16橡胶塑料鞋件Properwell Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2026-07-03其他塑料制品Properwell Vietnam Co., Ltd.越南$195
2026-07-03橡胶塑料鞋件Properwell Vietnam Co., Ltd.越南$4.5K

出口(共 956)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31橡胶塑料鞋件Properwell Vietnam Co., Ltd.越南$81
2026-07-31橡胶塑料鞋件Properwell Vietnam Co., Ltd.越南$999
2026-07-31橡胶塑料鞋件Properwell Vietnam Co., Ltd.越南$5.9K
2026-07-31橡胶塑料鞋件Properwell Vietnam Co., Ltd.越南$4.9K
2026-07-31橡胶塑料鞋件Properwell Vietnam Co., Ltd.越南$746
2026-07-29橡胶塑料鞋件Properwell Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-29橡胶塑料鞋件Properwell Vietnam Co., Ltd.越南$967
2026-07-27橡胶塑料鞋件Properwell Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2026-07-27橡胶塑料鞋件Properwell Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-27其他塑料制品Soar Up Co., Ltd.越南$6.0K

相关企业 · 同类产品

Jeng Jyi Enterprise Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →