Minh Loc Services & Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MLC
40
进口笔数
0
出口笔数
$2.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313750586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE378XS0 |
| 成立日期 | 2016-04-11 |
| 联系地址 | 26 Đường 3, Khu Hiệp Bình, KP4, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MLC |
| 企业英文名称 | MLC IMPORT EXPORT TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 123 Đường 2, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1, Khu Phố 22, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84975575988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 721632 | 工字钢 |
| 721420 | 变形钢筋 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $2.03M |
| 泰国 | 9 | $464.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newmeda Materials Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 26 | $1.08M | 硅锰钢条杆、钢绞线缆 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $500.5K | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| The Siam Industrial Wire Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $464.1K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| Suzhou Yogiant Holdings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $228.4K | 未涂层钢线、钢绞线缆 |
| Tianjin No. 1 Steel International Trade Co., Ltd. | 美国 | 1 | $180.1K | 镀锌钢带、焊接方钢管 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 1 | $41.9K | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 工字钢 | TIANJIN NO 1 STEEL INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $87.7K |
| 2026-04-22 | 80毫米以上U型钢 | TIANJIN NO 1 STEEL INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 工字钢 | TIANJIN NO 1 STEEL INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $87.7K |
| 2026-04-22 | 80毫米以上U型钢 | TIANJIN NO 1 STEEL INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-01-14 | 钢绞线缆 | THE SIAM INDUSTRIAL WIRE CO LTD | 泰国 | $73.4K |
| 2024-11-25 | 工字钢 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $41.9K |
| 2024-11-06 | 钢绞线缆 | THE SIAM INDUSTRIAL WIRE CO LTD | 泰国 | $106.7K |
| 2024-10-16 | 钢绞线缆 | NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2024-09-24 | 钢绞线缆 | THE SIAM INDUSTRIAL WIRE CO LTD | 泰国 | $59.8K |
| 2024-08-17 | 变形钢筋 | NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 中国 | $691 |