Kai An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khải An
13
进口笔数
0
出口笔数
$80.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400467712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRG1Q05G |
| 成立日期 | 2004-07-13 |
| 联系地址 | 54 Nguyễn Hữu Dật, Phường Hoà Cường Bắc, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHẢI AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54 Nguyễn Hữu Dật, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Cung cấp, lắp đặt các hệ thống sử dụng thẻ thông minh phục vụ dân dụng và công nghiệp như: Chấm công tự động,vào ra cơ quan bằng thẻ, thu phí tự động, thanh toán tự động, thẻ cho các câu lạc bộ và các thẻ định danh khác; Kinh doanh xuất nhập khẩu các linh kiện, thiết bị điện tử và tin học; Thiết kế và lập trình phần cứng và phần mềm cho các hệ thống điều khiển tự động và hệ thống đảm bảo an ninh theo yêu cầu của khách hàng. In và các dịch vụ liên quan đến in. Thiết kế trang Web. Cung cấp dịch vụ Internet (ICP). Dịch vụ cung cấp hệ thống an ninh. Tư vấn, cung cấp các giải pháp toàn diện. Kinh doanh các loại khoá, các thiết bị đầu cuối sử dụng cho hệ thống mạng máy tính, mạng tổng đài nội bộ. Kinh doanh két sắt . Kinh doanh và lắp đặt các bộ phận phụ trợ của xe ô tô. Kinh doanh hàng thực phẩm, nước giải khát các loại. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842363643644 |
| 邮箱 | sales@khaian.com |
| 传真 | 02363634123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 852352 | 智能卡 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $53.1K |
| 中国台湾 | 3 | $20.9K |
| 马来西亚 | 2 | $6.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| f17e7444830bbff2ce292cb5830fb46d | 4 | $40.0K | ||
| ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $20.9K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Synerion Rosslare Security Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 数据处理机、电气设备零件 |
| KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $6.3K | 其他金属锁、其他高压电路装置 |
| HONGKONG GOLDEN BRIDGE INDUSTRIAL CO. LTD | 中国香港 | 2 | $4.8K | 其他半导体介质、智能卡 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 电视数码摄像机 | ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 电视数码摄像机 | ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-06-13 | 数据处理机 | Synerion Rosslare Security Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2024-10-24 | 电力控制板 | Synerion Rosslare Security Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2024-10-24 | 数据处理机 | Synerion Rosslare Security Ltd. | 中国 | $235 |
| 2024-10-24 | 数据处理机 | Synerion Rosslare Security Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2024-09-20 | 数据处理机 | Rosslare Enterprises Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2024-05-04 | 非磁带视频设备 | ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | $1.1K |
| 2024-05-04 | 其他电视摄像机 | ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | $3.0K |
| 2024-05-04 | 其他电视摄像机 | ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | $1.8K |