Everland Vinh Phuc Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EVERLAND VĩNH PHúC
5
进口笔数
0
出口笔数
$210.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108107527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7WAYCM6 |
| 成立日期 | 2017-12-22 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà 97-99 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EVERLAND ĐÔNG BẮC |
| 企业英文名称 | EVERLAND VINH PHUC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà 97-99 Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 02466668080 |
| 邮箱 | ketoan.thienviet123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $210.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi WiFi Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $210.6K | 低吸水率瓷砖、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 低吸水率瓷砖 | JIANGXI WIFI CERAMICS CO LTD | 中国 | $954 |
| 2025-09-17 | 低吸水率瓷砖 | JIANGXI WIFI CERAMICS CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-09-17 | 低吸水率瓷砖 | JIANGXI WIFI CERAMICS CO LTD | 中国 | $986 |
| 2025-09-17 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | JIANGXI WIFI CERAMICS CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2025-09-17 | 低吸水率瓷砖 | JIANGXI WIFI CERAMICS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-09-17 | 低吸水率瓷砖 | JIANGXI WIFI CERAMICS CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-09-17 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | JIANGXI WIFI CERAMICS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-08-08 | 低吸水率瓷砖 | JIANGXI WIFI CERAMICS CO LTD | 中国 | $59 |
| 2025-08-08 | 低吸水率瓷砖 | JIANGXI WIFI CERAMICS CO LTD | 中国 | $62 |
| 2025-08-08 | 低吸水率瓷砖 | JIANGXI WIFI CERAMICS CO LTD | 中国 | $62 |