Ngoc Phat Agricultural Products Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 783 笔 · 主营 稻谷
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NôNG SảN NGọC PHáT
783
进口笔数
0
出口笔数
$34.44M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602160147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XFH1RF |
| 成立日期 | 2022-05-26 |
| 联系地址 | Số 135, Ấp An Hưng, Thị Trấn An Phú, Huyện An Phú, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN NGỌC PHÁT |
| 企业英文名称 | NGOC PHAT AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 135, Ấp An Hưng, Thị trấn An Phú(Hết hiệu lực), An Giang |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84988816118 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 783 | $34.44M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LD99 Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 783 | $34.44M | 稻谷、其他谷物残渣 |
近期贸易明细
进口(共 783)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-23 | 稻谷 | LD99 IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $62.5K |
| 2024-01-23 | 稻谷 | LD99 IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $62.5K |
| 2024-01-22 | 稻谷 | LD99 IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $62.5K |
| 2024-01-22 | 稻谷 | LD99 IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $60.0K |
| 2024-01-21 | 稻谷 | LD99 IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $62.5K |
| 2024-01-21 | 稻谷 | LD99 IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $62.5K |
| 2024-01-20 | 稻谷 | LD99 IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $50.0K |
| 2024-01-19 | 稻谷 | LD99 IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $62.5K |
| 2024-01-19 | 稻谷 | LD99 IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $62.5K |
| 2024-01-18 | 稻谷 | LD99 IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $62.5K |