Lam Anh Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 835 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI LâM ANH

491
进口笔数
835
出口笔数
$30.93M
进口金额
$25.96M
出口金额
2025-10-20
最近进口
2026-04-30
最近出口
2
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.67M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $368.1K · 13 笔2023-10进口 $50.7K · 1 笔出口 $1.27M · 40 笔2023-11进口 $400.9K · 9 笔出口 $545.8K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 38 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 47 笔2024-02进口 $2.82M · 43 笔出口 $645.3K · 18 笔2024-03进口 $6.67M · 95 笔出口 $68.4K · 2 笔2024-04进口 $4.06M · 54 笔出口 $315.9K · 9 笔2024-05进口 $391.1K · 5 笔出口 $176.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $787.7K · 27 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $864.3K · 30 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $187.3K · 6 笔2024-09进口 $129.4K · 2 笔出口 $298.7K · 8 笔2024-10进口 $119.3K · 3 笔出口 $544.0K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $200.8K · 6 笔2024-12进口 $1.92M · 26 笔出口 $303.1K · 7 笔2025-01进口 $433.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $554.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.73M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $968.5K · 25 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 31 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $255.5K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.16M · 22 笔出口 $439.5K · 12 笔2025-10进口 $769.9K · 16 笔出口 $296.5K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $365.5K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $241.8K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $254.8K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $191.4K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $283.4K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $433.9K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $368.1K · 13 笔2023-10进口 $50.7K · 1 笔出口 $1.27M · 40 笔2023-11进口 $400.9K · 9 笔出口 $545.8K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 38 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 47 笔2024-02进口 $2.82M · 43 笔出口 $645.3K · 18 笔2024-03进口 $6.67M · 95 笔出口 $68.4K · 2 笔2024-04进口 $4.06M · 54 笔出口 $315.9K · 9 笔2024-05进口 $391.1K · 5 笔出口 $176.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $787.7K · 27 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $864.3K · 30 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $187.3K · 6 笔2024-09进口 $129.4K · 2 笔出口 $298.7K · 8 笔2024-10进口 $119.3K · 3 笔出口 $544.0K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $200.8K · 6 笔2024-12进口 $1.92M · 26 笔出口 $303.1K · 7 笔2025-01进口 $433.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $554.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.73M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $968.5K · 25 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 31 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $255.5K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.16M · 22 笔出口 $439.5K · 12 笔2025-10进口 $769.9K · 16 笔出口 $296.5K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $365.5K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $241.8K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $254.8K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $191.4K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $283.4K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $433.9K · 21 笔

工商档案

企业注册号0309136239
企查查编码QVNWQFB8N3
成立日期2009-08-25
联系地址124 Nguyễn Sỹ Sách, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LAM RICE GROUP INC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址124 Nguyễn Sỹ Sách, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 0111 - Trồng lúa 7310 - Quảng cáo 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm
电话+84986222939
邮箱lamanhrice@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本860亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100610稻谷
100640碎米

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100620糙米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨491$30.93M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南670$21.42M
柬埔寨109$3.38M
中国香港1$17.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lafood Trading Import Export Co., Ltd.柬埔寨453$29.00M稻谷
Sunrise Food Co., Ltd.柬埔寨38$1.93M稻谷、碎米

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lafood Trading Import Export Co., Ltd.越南348$11.33M碾磨大米、糙米
LMB Agriculture Investment & Development Co., Ltd.越南181$5.43M碾磨大米、糙米
Sunrise Food Co., Ltd.越南124$3.73M碾磨大米、燕麦片
Lafood Trading Import Export Co., Ltd.柬埔寨74$2.37M碾磨大米、糙米
SUNRISE FOOD CO LTD47$965.7K碾磨大米
The Lima Food Co., Ltd.越南25$893.0K碾磨大米
Sunrise Food Co., Ltd.柬埔寨10$294.5K碾磨大米
Rovisa Food Co., Ltd.越南5$259.9K碾磨大米
Cheng Hing Kee Enterprises Co., Ltd.越南7$209.4K碾磨大米
THE LIMA FOOD CO LTD6$144.4K碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 491)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-20碎米SUNRISE FOOD CO LTD柬埔寨$39.4K
2025-10-19碎米SUNRISE FOOD CO LTD柬埔寨$50.9K
2025-10-17碎米SUNRISE FOOD CO LTD柬埔寨$57.9K
2025-10-17碎米SUNRISE FOOD CO LTD柬埔寨$44.0K
2025-10-15碎米SUNRISE FOOD CO LTD柬埔寨$53.3K
2025-10-14碎米SUNRISE FOOD CO LTD柬埔寨$49.8K
2025-10-13碎米SUNRISE FOOD CO LTD柬埔寨$57.9K
2025-10-13碎米SUNRISE FOOD CO LTD柬埔寨$41.7K
2025-10-09碎米SUNRISE FOOD CO LTD柬埔寨$57.9K
2025-10-09碎米SUNRISE FOOD CO LTD柬埔寨$28.9K

出口(共 835)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30碾磨大米SUNRISE FOOD CO LTD$16.2K
2026-04-29碾磨大米SUNRISE FOOD CO LTD$16.2K
2026-04-28碾磨大米SUNRISE FOOD CO LTD$16.2K
2026-04-25碾磨大米SUNRISE FOOD CO LTD$21.2K
2026-04-25碾磨大米SUNRISE FOOD CO LTD$16.2K
2026-04-25碾磨大米SUNRISE FOOD CO LTD$16.2K
2026-04-25碾磨大米SUNRISE FOOD CO LTD$23.1K
2026-04-24碾磨大米SUNRISE FOOD CO LTD$16.2K
2026-04-23碾磨大米SUNRISE FOOD CO LTD$16.2K
2026-04-22碾磨大米SUNRISE FOOD CO LTD$23.1K

相关企业 · 同类产品

Lam Anh Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →