Lam Anh Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 835 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI LâM ANH
491
进口笔数
835
出口笔数
$30.93M
进口金额
$25.96M
出口金额
2025-10-20
最近进口
2026-04-30
最近出口
2
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309136239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQFB8N3 |
| 成立日期 | 2009-08-25 |
| 联系地址 | 124 Nguyễn Sỹ Sách, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LAM RICE GROUP INC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 124 Nguyễn Sỹ Sách, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 0111 - Trồng lúa 7310 - Quảng cáo 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 电话 | +84986222939 |
| 邮箱 | lamanhrice@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
| 100640 | 碎米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 491 | $30.93M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 670 | $21.42M |
| 柬埔寨 | 109 | $3.38M |
| 中国香港 | 1 | $17.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lafood Trading Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 453 | $29.00M | 稻谷 |
| Sunrise Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | 38 | $1.93M | 稻谷、碎米 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lafood Trading Import Export Co., Ltd. | 越南 | 348 | $11.33M | 碾磨大米、糙米 |
| LMB Agriculture Investment & Development Co., Ltd. | 越南 | 181 | $5.43M | 碾磨大米、糙米 |
| Sunrise Food Co., Ltd. | 越南 | 124 | $3.73M | 碾磨大米、燕麦片 |
| Lafood Trading Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 74 | $2.37M | 碾磨大米、糙米 |
| SUNRISE FOOD CO LTD | 47 | $965.7K | 碾磨大米 | |
| The Lima Food Co., Ltd. | 越南 | 25 | $893.0K | 碾磨大米 |
| Sunrise Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $294.5K | 碾磨大米 |
| Rovisa Food Co., Ltd. | 越南 | 5 | $259.9K | 碾磨大米 |
| Cheng Hing Kee Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 7 | $209.4K | 碾磨大米 |
| THE LIMA FOOD CO LTD | 6 | $144.4K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 491)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 碎米 | SUNRISE FOOD CO LTD | 柬埔寨 | $39.4K |
| 2025-10-19 | 碎米 | SUNRISE FOOD CO LTD | 柬埔寨 | $50.9K |
| 2025-10-17 | 碎米 | SUNRISE FOOD CO LTD | 柬埔寨 | $57.9K |
| 2025-10-17 | 碎米 | SUNRISE FOOD CO LTD | 柬埔寨 | $44.0K |
| 2025-10-15 | 碎米 | SUNRISE FOOD CO LTD | 柬埔寨 | $53.3K |
| 2025-10-14 | 碎米 | SUNRISE FOOD CO LTD | 柬埔寨 | $49.8K |
| 2025-10-13 | 碎米 | SUNRISE FOOD CO LTD | 柬埔寨 | $57.9K |
| 2025-10-13 | 碎米 | SUNRISE FOOD CO LTD | 柬埔寨 | $41.7K |
| 2025-10-09 | 碎米 | SUNRISE FOOD CO LTD | 柬埔寨 | $57.9K |
| 2025-10-09 | 碎米 | SUNRISE FOOD CO LTD | 柬埔寨 | $28.9K |
出口(共 835)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 碾磨大米 | SUNRISE FOOD CO LTD | — | $16.2K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | SUNRISE FOOD CO LTD | — | $16.2K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | SUNRISE FOOD CO LTD | — | $16.2K |
| 2026-04-25 | 碾磨大米 | SUNRISE FOOD CO LTD | — | $21.2K |
| 2026-04-25 | 碾磨大米 | SUNRISE FOOD CO LTD | — | $16.2K |
| 2026-04-25 | 碾磨大米 | SUNRISE FOOD CO LTD | — | $16.2K |
| 2026-04-25 | 碾磨大米 | SUNRISE FOOD CO LTD | — | $23.1K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | SUNRISE FOOD CO LTD | — | $16.2K |
| 2026-04-23 | 碾磨大米 | SUNRISE FOOD CO LTD | — | $16.2K |
| 2026-04-22 | 碾磨大米 | SUNRISE FOOD CO LTD | — | $23.1K |