Food Import Export Trading Co., Ltd. Safety Agriculture Food
越南进口商 · 进口 691 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU LươNG THựC NôNG SảN BảO TOàN
691
进口笔数
0
出口笔数
$42.73M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602146512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAYGQ394 |
| 成立日期 | 2021-04-27 |
| 联系地址 | Ấp 5, Xã Vĩnh Xương, Thị xã Tân Châu, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LƯƠNG THỰC NÔNG SẢN BẢO TOÀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 5, Xã Vĩnh Xương, An Giang |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0948920992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 691 | $42.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 389 | $21.25M | 稻谷、其他食用蔬菜 |
| Thy Chantevy Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 249 | $18.33M | 稻谷、番石榴芒果山竹 |
| Chheang Dy Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 53 | $3.15M | 稻谷、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 691)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $45.8K |
| 2025-06-29 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $20.5K |
| 2025-06-28 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $62.5K |
| 2025-06-28 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $53.9K |
| 2025-06-27 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $15.1K |
| 2025-06-26 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $62.5K |
| 2025-06-26 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $50.0K |
| 2025-06-26 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $41.8K |
| 2025-06-26 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $62.5K |
| 2025-06-25 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $62.5K |