Xwell Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XWELL
13
进口笔数
0
出口笔数
$159.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109462059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3QKWX0 |
| 成立日期 | 2020-12-18 |
| 联系地址 | Số nhà 11 đường Trục Chính, Thôn Tiên Lữ, Xã Dân Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XWELL |
| 企业英文名称 | XWELL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11 đường Trục Chính, Thôn Tiên Lữ, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $159.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danyang Jierun Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $79.7K | 其他玻璃纤维、塑料棒材及型材 |
| Lianyungang Jierun Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $56.7K | 塑料棒材及型材、其他玻璃纤维 |
| Jiangsu Dingrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 其他玻璃纤维、塑料棒材及型材 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他玻璃纤维 | LIAN YUN GANG JIERUN OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-22 | 其他玻璃纤维 | LIAN YUN GANG JIERUN OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-22 | 其他玻璃纤维 | LIAN YUN GANG JIERUN OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-22 | 其他玻璃纤维 | LIAN YUN GANG JIERUN OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-22 | 其他玻璃纤维 | LIAN YUN GANG JIERUN OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-08-21 | 其他玻璃纤维 | DANYANG JIERUN OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-21 | 其他玻璃纤维 | DANYANG JIERUN OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-08-21 | 其他玻璃纤维 | DANYANG JIERUN OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $823 |
| 2025-08-21 | 其他玻璃纤维 | DANYANG JIERUN OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-08-21 | 其他玻璃纤维 | DANYANG JIERUN OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |