Hometech Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY LắP HOMETECH
5
进口笔数
0
出口笔数
$132.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108669332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5A8NK2 |
| 成立日期 | 2019-03-27 |
| 联系地址 | Tầng 4, D07-32 KĐT Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP HOMETECH |
| 企业英文名称 | HOMETECH TRADING AND CONTRUCTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B8-LK3 ô số 31, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84976868246 |
| 邮箱 | trongbachbkhn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 848130 | 止回阀 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $132.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEL JINGNING REFRACTORY INSULATION MATERIALS CO., LTD | 中国 | 1 | $74.2K | 塑料管、其他塑料管材 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.5K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Yiwu Qianno Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 活性矿产品、其他塑料制品 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Wannian County Xinlongsheng Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 塑料管件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁非螺纹件 | HEBEL JINGNING REFRACTORY INSULATION MATERIALS CO., LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁非螺纹件 | HEBEL JINGNING REFRACTORY INSULATION MATERIALS CO., LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | HEBEL JINGNING REFRACTORY INSULATION MATERIALS CO., LTD | 中国 | $617 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁非螺纹件 | HEBEL JINGNING REFRACTORY INSULATION MATERIALS CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | HEBEL JINGNING REFRACTORY INSULATION MATERIALS CO., LTD | 中国 | $617 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | HEBEL JINGNING REFRACTORY INSULATION MATERIALS CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁非螺纹件 | HEBEL JINGNING REFRACTORY INSULATION MATERIALS CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁非螺纹件 | HEBEL JINGNING REFRACTORY INSULATION MATERIALS CO., LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁非螺纹件 | HEBEL JINGNING REFRACTORY INSULATION MATERIALS CO., LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-20 | 止回阀 | HEBEL JINGNING REFRACTORY INSULATION MATERIALS CO., LTD | 中国 | $25 |