Shinviko Vietnam Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SHINVIKO VIệT NAM
15
进口笔数
0
出口笔数
$159.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108354124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MEWGJE |
| 成立日期 | 2018-07-06 |
| 联系地址 | Số nhà 31 ngách 165/2 phố Thanh Am, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SHINVIKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHINVIKO VIET NAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 63 ngõ 255 Thanh Am, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330491 | 化妆粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $159.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Happytime Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $91.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Time System | 韩国 | 4 | $52.7K | 绝缘电线、其他电子IC |
| SN Plus Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $7.2K | 其他护肤品、化妆粉 |
| SOL NARA Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.8K | 其他食品制剂 |
| SN PLUS CO.LTD | 1 | $3.2K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | Happytime Co., Ltd. | 韩国 | $648 |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | Happytime Co., Ltd. | 韩国 | $648 |
| 2026-02-02 | 其他护肤品 | Happytime Co., Ltd. | 韩国 | $350 |
| 2026-02-02 | 其他护肤品 | Happytime Co., Ltd. | 韩国 | $864 |
| 2026-02-02 | 其他护肤品 | Happytime Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-02-02 | 其他护肤品 | Happytime Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-02-02 | 皮肤清洁剂 | Happytime Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-02-02 | 其他护肤品 | Happytime Co., Ltd. | 韩国 | $840 |
| 2026-02-02 | 其他护肤品 | Happytime Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-02-02 | 其他护肤品 | Happytime Co., Ltd. | 韩国 | $385 |