The Clover Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 未涂布牛皮纸
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THE CLOVER
10
进口笔数
0
出口笔数
$230.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-19
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314434223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9950B6 |
| 成立日期 | 2017-05-30 |
| 联系地址 | 93/1 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THE CLOVER |
| 企业英文名称 | THE CLOVER IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 93/1 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 0969014568 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480421 | 未涂布牛皮纸 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 480100 | 新闻纸57-65克 |
| 480429 | 漂白袋用牛皮纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $116.6K |
| 韩国 | 1 | $31.5K |
| 马来西亚 | 1 | $29.2K |
| 中国 | 1 | $21.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $20.7K |
| 泰国 | 1 | $11.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 3 | $76.8K | 合金钢扁轧材、6mm以上铜丝 |
| Inter Papier Handelsgesellschaft mbH | 韩国 | 1 | $31.5K | 新闻纸57-65克 |
| Muda Paper Mills Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $29.2K | 重未涂布纸、漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 1 | $27.1K | 涂布纸卷、150克以上再生衬纸 |
| Jiangsu Ala Polymer Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Paper Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $20.7K | 未涂布牛皮纸、未涂布牛皮纸 |
| Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation | 日本 | 1 | $12.6K | 未漂牛皮纸废料、150克以上再生衬纸 |
| Thai Paper Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $11.6K | 上光透明纸、未涂布印刷纸卷 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-19 | 增塑聚氯乙烯板 | JIANGSU ALA POLYMER PLASTIC CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2023-06-13 | 新闻纸57-65克 | INTER PAPIER HANDELSGESELLSCHAFT M B H | 韩国 | $15.4K |
| 2023-06-13 | 新闻纸57-65克 | INTER PAPIER HANDELSGESELLSCHAFT M B H | 韩国 | $16.1K |
| 2023-05-05 | 150克以上再生衬纸 | NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP ORATION | 日本 | $3.6K |
| 2023-05-05 | 150克以上再生衬纸 | NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP ORATION | 日本 | $1.5K |
| 2023-05-05 | 150克以上再生衬纸 | NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP ORATION | 日本 | $3.1K |
| 2023-05-05 | 150克以上再生衬纸 | NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP ORATION | 日本 | $1.4K |
| 2023-05-05 | 150克以上再生衬纸 | NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP ORATION | 日本 | $3.0K |
| 2023-04-19 | 未涂布牛皮纸 | PAPER AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $993 |
| 2023-04-19 | 未涂布牛皮纸 | PAPER AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $6.0K |