LAP PHAT POWER CONSULTANT & DEVELOPMENT CORP ORATION
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 非铜绕组线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN Và PHáT TRIểN ĐIệN LậP PHáT
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$526.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307863302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4CRTTD |
| 成立日期 | 2009-04-01 |
| 联系地址 | 105 Phó Đức Chính, Phường 1, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ PHÁT TRIỂN ĐIỆN LẬP PHÁT |
| 企业英文名称 | LAP PHAT POWER CONSULTANT AND DEVELOPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 105 Phó Đức Chính, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 35887112 |
| 邮箱 | lapphat_corporation@yahoo.com |
| 传真 | 35887113 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 681490 | 云母制品 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $526.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | 11 | $173.6K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| ASIA ALUMINUM VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $128.4K | 80毫米以上U型钢、其他钢材型材 |
| UNITED BROTHERS METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | 1 | $94.6K | 不锈钢废料、不锈钢焊管 |
| BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $72.0K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | 1 | $51.8K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| YEGIN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $3.6K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| HAILIANG (VIETNAM) METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | 1 | $1.6K | 铜铸件、瓦楞纸箱 |
| FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $11.5K |
| 2026-03-26 | 1kVA以下变压器 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-26 | 非铜绕组线 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $308 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $3.8K |
| 2026-03-26 | 高压断路器 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $14.6K |
| 2026-03-26 | 高压开关 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 非铜绕组线 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $21.1K |
| 2026-03-26 | 非铜绕组线 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $7.8K |
| 2026-01-07 | 非铜绕组线 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $6.7K |