Khai Nguyen Trading Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 培养基
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI KHảI NGUYêN
31
进口笔数
0
出口笔数
$162.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316205187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3V13ED |
| 成立日期 | 2020-03-19 |
| 联系地址 | Số 73, Đường 339, Khu phố 4, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI KHẢI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KHAI NGUYEN TRADING COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 73, Đường 339, Khu phố 4, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 5820 - Xuất bản phần mềm 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84987960606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382100 | 培养基 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 13 | $113.1K |
| 波兰 | 18 | $49.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Roboscreen GmbH | 德国 | 13 | $113.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Biomaxima S.A. | 波兰 | 18 | $49.7K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | ROBOSCREEN GMBH | 德国 | $13.9K |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | ROBOSCREEN GMBH | 德国 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | ROBOSCREEN GMBH | 德国 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | ROBOSCREEN GMBH | 德国 | $13.9K |
| 2026-03-02 | 其他诊断试剂 | ROBOSCREEN GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2026-03-02 | 其他诊断试剂 | ROBOSCREEN GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2026-03-02 | 其他诊断试剂 | ROBOSCREEN GMBH | 德国 | $6.5K |
| 2026-03-02 | 其他诊断试剂 | ROBOSCREEN GMBH | 德国 | $192 |
| 2026-03-02 | 其他诊断试剂 | ROBOSCREEN GMBH | 德国 | $2.2K |
| 2026-02-26 | 培养基 | Biomaxima S.A. | 波兰 | $1.3K |