Mountain High Coffee (Viet Nam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 烘焙咖啡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MOUNTAIN HIGH COFFEE (VIệT NAM)

53
进口笔数
58
出口笔数
$1.54M
进口金额
$1.71M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $246.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $202.3K · 3 笔出口 $246.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2023-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-01进口 $107.4K · 3 笔出口 $77.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.0K · 2 笔出口 $21.8K · 4 笔2024-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $900 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.4K · 1 笔出口 $50.6K · 1 笔2025-03进口 $13.3K · 1 笔出口 $26.6K · 1 笔2025-04进口 $10.6K · 1 笔出口 $50.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 2 笔2025-06进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.5K · 2 笔出口 $87.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 1 笔2025-10进口 $95.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $107.6K · 4 笔出口 $131.7K · 3 笔2025-12进口 $42.1K · 2 笔出口 $47.2K · 2 笔2026-01进口 $55.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $128.0K · 4 笔出口 $54.7K · 1 笔2026-03进口 $105.9K · 4 笔出口 $161.3K · 4 笔2026-04进口 $143.4K · 3 笔出口 $56.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $202.3K · 3 笔出口 $246.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2023-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-01进口 $107.4K · 3 笔出口 $77.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.0K · 2 笔出口 $21.8K · 4 笔2024-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $900 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.4K · 1 笔出口 $50.6K · 1 笔2025-03进口 $13.3K · 1 笔出口 $26.6K · 1 笔2025-04进口 $10.6K · 1 笔出口 $50.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 2 笔2025-06进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.5K · 2 笔出口 $87.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 1 笔2025-10进口 $95.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $107.6K · 4 笔出口 $131.7K · 3 笔2025-12进口 $42.1K · 2 笔出口 $47.2K · 2 笔2026-01进口 $55.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $128.0K · 4 笔出口 $54.7K · 1 笔2026-03进口 $105.9K · 4 笔出口 $161.3K · 4 笔2026-04进口 $143.4K · 3 笔出口 $56.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315909769
企查查编码QVNU93M6MM
成立日期2019-09-18
联系地址28/8 Trần Trọng Cung, KP1A, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MOUNTAIN HIGH COFFEE (VIỆT NAM)
企业英文名称MOUNTAIN HIGH COFFEE (VIET NAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址28/8 Trần Trọng Cung, KP1A, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần góp vốn thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tố chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng kí đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO ( kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối buôn bán, phân phối bán lẻ hàng hoá phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 1 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện việc mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật quản lí ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lí ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật có liên quan. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话0909840889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392350塑料封口件
800700其他锡制品
090121烘焙咖啡
760720衬背铝箔
481910瓦楞纸箱
842230灌装封口机
392390其他塑料包装制品
482320滤纸板
392190非泡沫塑料片
210112咖啡基制品

出口

HS 编码产品
090121烘焙咖啡
180610加糖可可粉
210111咖啡提取物
0902303公斤内红茶
392390其他塑料包装制品
842230灌装封口机
760720衬背铝箔
392329非乙烯塑料袋
481910瓦楞纸箱
210112咖啡基制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$1.14M
中国26$366.6K
英国4$32.6K
美国1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国41$1.07M
越南11$613.3K
意大利7$23.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mountain High Coffee Co.越南20$855.1K瓦楞纸箱、灌装封口机
MOUNTAIN HIGH COFFEE CO.美国10$336.0K烘焙咖啡、塑料封口件
Mountain High Coffee Co.中国19$232.6K塑料封口件、其他锡制品
CTY TNHH SAN XUAT CA PHE THANH DAO越南1$48.1K烘焙咖啡
Thanh Dao Coffee Production Co., Ltd.越南1$48.1K烘焙咖啡
Mountain High Coffee Co.英国2$16.7K滤纸板
Bill Keeler美国1$50纸质办公储物用品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MOUNTAIN HIGH COFFEE CO.美国27$780.8K烘焙咖啡、咖啡提取物
Mountain High Coffee Co.越南11$613.3K瓦楞纸箱、灌装封口机
MOUNTAIN HIGH COFFEE CO LTD美国7$272.2K烘焙咖啡
Dolche Italy S.r.l.意大利7$25.0K其他塑料包装制品、衬背铝箔
Ever Ace Shipping Co., Ltd.美国5$16.8K烘焙咖啡
Dolche Italy意大利1$900烘焙咖啡、家用咖啡茶壶

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他锡制品MOUNTAIN HIGH COFFEE CO.中国$3.3K
2026-04-20其他锡制品MOUNTAIN HIGH COFFEE CO.中国$3.3K
2026-04-20烘焙咖啡MOUNTAIN HIGH COFFEE CO.越南$31.7K
2026-04-20其他锡制品MOUNTAIN HIGH COFFEE CO.中国$5.3K
2026-04-20其他锡制品MOUNTAIN HIGH COFFEE CO.中国$5.3K
2026-04-20其他锡制品MOUNTAIN HIGH COFFEE CO.中国$4.1K
2026-04-20其他锡制品MOUNTAIN HIGH COFFEE CO.中国$4.6K
2026-04-20其他锡制品MOUNTAIN HIGH COFFEE CO.中国$4.1K
2026-04-20其他锡制品MOUNTAIN HIGH COFFEE CO.中国$4.6K
2026-04-20烘焙咖啡MOUNTAIN HIGH COFFEE CO.越南$31.7K

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29烘焙咖啡MOUNTAIN HIGH COFFEE CO LTD美国$17.9K
2026-04-29烘焙咖啡MOUNTAIN HIGH COFFEE CO LTD美国$17.9K
2026-04-13烘焙咖啡MOUNTAIN HIGH COFFEE CO LTD美国$12.5K
2026-04-13烘焙咖啡MOUNTAIN HIGH COFFEE CO LTD美国$3.2K
2026-04-13烘焙咖啡MOUNTAIN HIGH COFFEE CO LTD美国$3.2K
2026-04-13烘焙咖啡MOUNTAIN HIGH COFFEE CO LTD美国$1.4K
2026-03-29烘焙咖啡MOUNTAIN HIGH COFFEE CO LTD美国$44.8K
2026-03-29烘焙咖啡MOUNTAIN HIGH COFFEE CO LTD美国$916
2026-03-29烘焙咖啡MOUNTAIN HIGH COFFEE CO LTD美国$1.8K
2026-03-21烘焙咖啡MOUNTAIN HIGH COFFEE CO LTD美国$5.5K

相关企业 · 同类产品

Mountain High Coffee (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →