Mountain High Coffee (Viet Nam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MOUNTAIN HIGH COFFEE (VIệT NAM)
53
进口笔数
58
出口笔数
$1.54M
进口金额
$1.71M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315909769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU93M6MM |
| 成立日期 | 2019-09-18 |
| 联系地址 | 28/8 Trần Trọng Cung, KP1A, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MOUNTAIN HIGH COFFEE (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | MOUNTAIN HIGH COFFEE (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28/8 Trần Trọng Cung, KP1A, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần góp vốn thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tố chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng kí đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO ( kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối buôn bán, phân phối bán lẻ hàng hoá phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 1 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện việc mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật quản lí ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lí ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật có liên quan. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 0909840889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 180610 | 加糖可可粉 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $1.14M |
| 中国 | 26 | $366.6K |
| 英国 | 4 | $32.6K |
| 美国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 41 | $1.07M |
| 越南 | 11 | $613.3K |
| 意大利 | 7 | $23.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mountain High Coffee Co. | 越南 | 20 | $855.1K | 瓦楞纸箱、灌装封口机 |
| MOUNTAIN HIGH COFFEE CO. | 美国 | 10 | $336.0K | 烘焙咖啡、塑料封口件 |
| Mountain High Coffee Co. | 中国 | 19 | $232.6K | 塑料封口件、其他锡制品 |
| CTY TNHH SAN XUAT CA PHE THANH DAO | 越南 | 1 | $48.1K | 烘焙咖啡 |
| Thanh Dao Coffee Production Co., Ltd. | 越南 | 1 | $48.1K | 烘焙咖啡 |
| Mountain High Coffee Co. | 英国 | 2 | $16.7K | 滤纸板 |
| Bill Keeler | 美国 | 1 | $50 | 纸质办公储物用品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOUNTAIN HIGH COFFEE CO. | 美国 | 27 | $780.8K | 烘焙咖啡、咖啡提取物 |
| Mountain High Coffee Co. | 越南 | 11 | $613.3K | 瓦楞纸箱、灌装封口机 |
| MOUNTAIN HIGH COFFEE CO LTD | 美国 | 7 | $272.2K | 烘焙咖啡 |
| Dolche Italy S.r.l. | 意大利 | 7 | $25.0K | 其他塑料包装制品、衬背铝箔 |
| Ever Ace Shipping Co., Ltd. | 美国 | 5 | $16.8K | 烘焙咖啡 |
| Dolche Italy | 意大利 | 1 | $900 | 烘焙咖啡、家用咖啡茶壶 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他锡制品 | MOUNTAIN HIGH COFFEE CO. | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 其他锡制品 | MOUNTAIN HIGH COFFEE CO. | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 烘焙咖啡 | MOUNTAIN HIGH COFFEE CO. | 越南 | $31.7K |
| 2026-04-20 | 其他锡制品 | MOUNTAIN HIGH COFFEE CO. | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-20 | 其他锡制品 | MOUNTAIN HIGH COFFEE CO. | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-20 | 其他锡制品 | MOUNTAIN HIGH COFFEE CO. | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-20 | 其他锡制品 | MOUNTAIN HIGH COFFEE CO. | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 其他锡制品 | MOUNTAIN HIGH COFFEE CO. | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-20 | 其他锡制品 | MOUNTAIN HIGH COFFEE CO. | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 烘焙咖啡 | MOUNTAIN HIGH COFFEE CO. | 越南 | $31.7K |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 烘焙咖啡 | MOUNTAIN HIGH COFFEE CO LTD | 美国 | $17.9K |
| 2026-04-29 | 烘焙咖啡 | MOUNTAIN HIGH COFFEE CO LTD | 美国 | $17.9K |
| 2026-04-13 | 烘焙咖啡 | MOUNTAIN HIGH COFFEE CO LTD | 美国 | $12.5K |
| 2026-04-13 | 烘焙咖啡 | MOUNTAIN HIGH COFFEE CO LTD | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-13 | 烘焙咖啡 | MOUNTAIN HIGH COFFEE CO LTD | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-13 | 烘焙咖啡 | MOUNTAIN HIGH COFFEE CO LTD | 美国 | $1.4K |
| 2026-03-29 | 烘焙咖啡 | MOUNTAIN HIGH COFFEE CO LTD | 美国 | $44.8K |
| 2026-03-29 | 烘焙咖啡 | MOUNTAIN HIGH COFFEE CO LTD | 美国 | $916 |
| 2026-03-29 | 烘焙咖啡 | MOUNTAIN HIGH COFFEE CO LTD | 美国 | $1.8K |
| 2026-03-21 | 烘焙咖啡 | MOUNTAIN HIGH COFFEE CO LTD | 美国 | $5.5K |