Towa Denki (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 896 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Towa Denki (Việt Nam)

818
进口笔数
896
出口笔数
$24.29M
进口金额
$41.57M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
49
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.40M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $485.9K · 17 笔出口 $302.3K · 15 笔2023-11进口 $488.7K · 18 笔出口 $317.1K · 14 笔2023-12进口 $521.6K · 24 笔出口 $420.8K · 22 笔2024-01进口 $356.6K · 16 笔出口 $350.3K · 15 笔2024-02进口 $301.5K · 10 笔出口 $256.7K · 9 笔2024-03进口 $476.7K · 24 笔出口 $325.0K · 11 笔2024-04进口 $278.9K · 13 笔出口 $490.7K · 14 笔2024-05进口 $387.6K · 21 笔出口 $412.5K · 19 笔2024-06进口 $385.6K · 21 笔出口 $439.4K · 18 笔2024-07进口 $593.0K · 17 笔出口 $345.0K · 17 笔2024-08进口 $448.4K · 19 笔出口 $531.5K · 23 笔2024-09进口 $1.15M · 19 笔出口 $278.3K · 11 笔2024-10进口 $762.0K · 23 笔出口 $406.4K · 23 笔2024-11进口 $627.4K · 16 笔出口 $326.0K · 13 笔2024-12进口 $452.8K · 22 笔出口 $338.4K · 23 笔2025-01进口 $568.8K · 19 笔出口 $246.0K · 19 笔2025-02进口 $684.7K · 25 笔出口 $155.7K · 18 笔2025-03进口 $892.4K · 23 笔出口 $333.8K · 24 笔2025-04进口 $577.1K · 22 笔出口 $349.6K · 26 笔2025-05进口 $578.8K · 18 笔出口 $385.1K · 21 笔2025-06进口 $407.9K · 13 笔出口 $505.7K · 29 笔2025-07进口 $895.7K · 23 笔出口 $361.2K · 29 笔2025-08进口 $422.3K · 17 笔出口 $380.0K · 38 笔2025-09进口 $715.3K · 27 笔出口 $380.7K · 33 笔2025-10进口 $667.3K · 23 笔出口 $283.3K · 43 笔2025-11进口 $723.2K · 17 笔出口 $255.9K · 28 笔2025-12进口 $569.8K · 23 笔出口 $389.7K · 36 笔2026-01进口 $379.4K · 18 笔出口 $360.6K · 35 笔2026-02进口 $622.3K · 24 笔出口 $203.3K · 24 笔2026-03进口 $680.3K · 29 笔出口 $349.3K · 38 笔2026-04进口 $1.32M · 26 笔出口 $28.40M · 34 笔2026-05进口 $1.04M · 30 笔出口 $264.7K · 25 笔2026-06进口 $751.9K · 26 笔出口 $245.4K · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $485.9K · 17 笔出口 $302.3K · 15 笔2023-11进口 $488.7K · 18 笔出口 $317.1K · 14 笔2023-12进口 $521.6K · 24 笔出口 $420.8K · 22 笔2024-01进口 $356.6K · 16 笔出口 $350.3K · 15 笔2024-02进口 $301.5K · 10 笔出口 $256.7K · 9 笔2024-03进口 $476.7K · 24 笔出口 $325.0K · 11 笔2024-04进口 $278.9K · 13 笔出口 $490.7K · 14 笔2024-05进口 $387.6K · 21 笔出口 $412.5K · 19 笔2024-06进口 $385.6K · 21 笔出口 $439.4K · 18 笔2024-07进口 $593.0K · 17 笔出口 $345.0K · 17 笔2024-08进口 $448.4K · 19 笔出口 $531.5K · 23 笔2024-09进口 $1.15M · 19 笔出口 $278.3K · 11 笔2024-10进口 $762.0K · 23 笔出口 $406.4K · 23 笔2024-11进口 $627.4K · 16 笔出口 $326.0K · 13 笔2024-12进口 $452.8K · 22 笔出口 $338.4K · 23 笔2025-01进口 $568.8K · 19 笔出口 $246.0K · 19 笔2025-02进口 $684.7K · 25 笔出口 $155.7K · 18 笔2025-03进口 $892.4K · 23 笔出口 $333.8K · 24 笔2025-04进口 $577.1K · 22 笔出口 $349.6K · 26 笔2025-05进口 $578.8K · 18 笔出口 $385.1K · 21 笔2025-06进口 $407.9K · 13 笔出口 $505.7K · 29 笔2025-07进口 $895.7K · 23 笔出口 $361.2K · 29 笔2025-08进口 $422.3K · 17 笔出口 $380.0K · 38 笔2025-09进口 $715.3K · 27 笔出口 $380.7K · 33 笔2025-10进口 $667.3K · 23 笔出口 $283.3K · 43 笔2025-11进口 $723.2K · 17 笔出口 $255.9K · 28 笔2025-12进口 $569.8K · 23 笔出口 $389.7K · 36 笔2026-01进口 $379.4K · 18 笔出口 $360.6K · 35 笔2026-02进口 $622.3K · 24 笔出口 $203.3K · 24 笔2026-03进口 $680.3K · 29 笔出口 $349.3K · 38 笔2026-04进口 $1.32M · 26 笔出口 $28.40M · 34 笔2026-05进口 $1.04M · 30 笔出口 $264.7K · 25 笔2026-06进口 $751.9K · 26 笔出口 $245.4K · 30 笔

工商档案

企业注册号0310539761
企查查编码QVNYBX7T45
成立日期2010-12-07
联系地址Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM)
企业英文名称TOWA DENKI (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán, dịch vụ tư vấn thuế; không cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận; không được cung cấp hoạt động liên quan lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84838228966
传真+84838228977
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本57亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
853890电器装置零件
392350塑料封口件
391910自粘塑料卷
401693非泡沫橡胶密封件
854411铜绕组线
291720多羧酸
390730环氧树脂
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
853690其他电路开关装置
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
854411铜绕组线
741021衬背铜箔
392062PET塑料片材
320890聚合物基油漆
350691聚合物胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本500$11.84M
中国台湾57$5.00M
中国252$4.28M
泰国131$1.79M
越南161$677.9K
印度尼西亚70$449.7K
马来西亚38$205.0K
菲律宾32$21.4K
法国4$8.1K
美国9$5.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本25$28.53M
越南818$10.61M
印度尼西亚30$1.97M
泰国1$651

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Towa Denki Co., Ltd.日本452$16.43M其他电路开关装置、电器装置零件
TOWA DENKI (TAIWAN) CO LTD中国台湾56$5.00M其他电气开关、其他粘合剂≤1kg
Towa Denki (Shenzhen) Co., Ltd.中国40$855.4KLED发光二极管、其他植物产品
Towa Denki (Thai) Co., Ltd.越南88$478.9K电器装置零件、其他粘合剂≤1kg
Towa Denki Trading (S) Pte. Ltd.新加坡13$397.9K丙烯酸乙烯漆、车用线束
Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd.越南45$248.6K电热电阻器、绝缘电线
Chukoh Chemical (Thailand) Co., Ltd.日本20$235.8K自粘塑料卷、自粘塑料片
SUMITOMO ELECTRIC HARDMETAL ASIA PACIFIC PTE LTD马来西亚21$139.7K绝缘电线、同轴电缆
Sumitomo Electric Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡26$73.8K其他塑料管材、绝缘电线
Nissei Eco Vietnam Co., Ltd.越南36$19.3K其他塑料管材、其他塑料制品

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南74$2.37M其他塑料制品、其他钢铁制品
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南78$2.06M其他塑料制品、其他钢铁制品
ICD Tan Cang Long Binh Joint Stock Company越南36$1.55M其他塑料制品、非轻质石油
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南83$1.45M其他塑料包装制品、其他钢铁制品
T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd.越南43$1.23M其他塑料制品、瓦楞纸箱
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南86$472.3K电动机及零件、其他纸制品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南88$366.2K塑料包装箱、其他锻钢制品
Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南89$357.2K其他钢铁制品、其他锌制品
Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南32$325.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南31$95.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 818)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30电器装置零件Towa Denki Co., Ltd.泰国$134
2026-06-30聚合物胶粘剂Towa Denki Co., Ltd.日本$103
2026-06-30其他电路开关装置Towa Denki Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-30其他电路开关装置Towa Denki Co., Ltd.日本$287
2026-06-30其他电路开关装置Towa Denki Co., Ltd.日本$431
2026-06-29自粘塑料卷Towa Denki Co., Ltd.日本$297
2026-06-26同轴电缆Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd.越南$11.6K
2026-06-25电器装置零件Towa Denki Co., Ltd.泰国$1.7K
2026-06-25静止变流器Towa Denki Co., Ltd.中国$27.5K
2026-06-25PET塑料片材Towa Denki Co., Ltd.日本$3.8K

出口(共 896)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他电路开关装置Marunix Vietnam Co., Ltd.越南$8.0K
2026-06-26自粘塑料片Marunix Vietnam Co., Ltd.越南$380
2026-06-26带接头绝缘电线UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.—$25.4K
2026-06-26电器装置零件Marunix Vietnam Co., Ltd.越南$6.2K
2026-06-19其他风扇Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$148
2026-06-19过滤净化器零件Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-19其他风扇Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$164
2026-06-19金属加工机刀Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$294
2026-06-19过滤净化器零件Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.9K
2026-06-19其他风扇Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$121

相关企业 · 同类产品

Towa Denki (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →