Towa Denki (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 896 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Towa Denki (Việt Nam)
818
进口笔数
896
出口笔数
$24.29M
进口金额
$41.57M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
49
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310539761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYBX7T45 |
| 成立日期 | 2010-12-07 |
| 联系地址 | Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOWA DENKI (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | TOWA DENKI (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Ngôi Sao, Số 33Ter-33Bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán, dịch vụ tư vấn thuế; không cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận; không được cung cấp hoạt động liên quan lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84838228966 |
| 传真 | +84838228977 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 57亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 291720 | 多羧酸 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 500 | $11.84M |
| 中国台湾 | 57 | $5.00M |
| 中国 | 252 | $4.28M |
| 泰国 | 131 | $1.79M |
| 越南 | 161 | $677.9K |
| 印度尼西亚 | 70 | $449.7K |
| 马来西亚 | 38 | $205.0K |
| 菲律宾 | 32 | $21.4K |
| 法国 | 4 | $8.1K |
| 美国 | 9 | $5.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 25 | $28.53M |
| 越南 | 818 | $10.61M |
| 印度尼西亚 | 30 | $1.97M |
| 泰国 | 1 | $651 |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Towa Denki Co., Ltd. | 日本 | 452 | $16.43M | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| TOWA DENKI (TAIWAN) CO LTD | 中国台湾 | 56 | $5.00M | 其他电气开关、其他粘合剂≤1kg |
| Towa Denki (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 40 | $855.4K | LED发光二极管、其他植物产品 |
| Towa Denki (Thai) Co., Ltd. | 越南 | 88 | $478.9K | 电器装置零件、其他粘合剂≤1kg |
| Towa Denki Trading (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $397.9K | 丙烯酸乙烯漆、车用线束 |
| Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 45 | $248.6K | 电热电阻器、绝缘电线 |
| Chukoh Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | 20 | $235.8K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| SUMITOMO ELECTRIC HARDMETAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 马来西亚 | 21 | $139.7K | 绝缘电线、同轴电缆 |
| Sumitomo Electric Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $73.8K | 其他塑料管材、绝缘电线 |
| Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $19.3K | 其他塑料管材、其他塑料制品 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 74 | $2.37M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $2.06M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ICD Tan Cang Long Binh Joint Stock Company | 越南 | 36 | $1.55M | 其他塑料制品、非轻质石油 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 83 | $1.45M | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 43 | $1.23M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 86 | $472.3K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 88 | $366.2K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 89 | $357.2K | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $325.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 31 | $95.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 818)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 电器装置零件 | Towa Denki Co., Ltd. | 泰国 | $134 |
| 2026-06-30 | 聚合物胶粘剂 | Towa Denki Co., Ltd. | 日本 | $103 |
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | Towa Denki Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | Towa Denki Co., Ltd. | 日本 | $287 |
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | Towa Denki Co., Ltd. | 日本 | $431 |
| 2026-06-29 | 自粘塑料卷 | Towa Denki Co., Ltd. | 日本 | $297 |
| 2026-06-26 | 同轴电缆 | Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $11.6K |
| 2026-06-25 | 电器装置零件 | Towa Denki Co., Ltd. | 泰国 | $1.7K |
| 2026-06-25 | 静止变流器 | Towa Denki Co., Ltd. | 中国 | $27.5K |
| 2026-06-25 | PET塑料片材 | Towa Denki Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
出口(共 896)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他电路开关装置 | Marunix Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.0K |
| 2026-06-26 | 自粘塑料片 | Marunix Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $380 |
| 2026-06-26 | 带接头绝缘电线 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | — | $25.4K |
| 2026-06-26 | 电器装置零件 | Marunix Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2026-06-19 | 其他风扇 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $148 |
| 2026-06-19 | 过滤净化器零件 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-19 | 其他风扇 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $164 |
| 2026-06-19 | 金属加工机刀 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $294 |
| 2026-06-19 | 过滤净化器零件 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-19 | 其他风扇 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $121 |