Master AG Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MASTER AG
45
进口笔数
0
出口笔数
$2.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313382029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1VYNH0Q |
| 成立日期 | 2015-08-04 |
| 联系地址 | 351/3 An Dương Vương, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MASTER AG |
| 企业英文名称 | MASTER AG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 351/3 An Dương Vương, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +842822268179 |
| 邮箱 | info@masteragvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 320710 | 制成颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.83M |
| 印度 | 8 | $429.0K |
| 中国台湾 | 1 | $5 |
| 土耳其 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Binnong Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $346.1K | 零售除草剂、其他三嗪化合物 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $332.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Suzhou Ace Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $261.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $214.6K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| CROP LIFE SCIENCE LTD | 印度 | 2 | $188.5K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Thakar Chemicals Ltd. | 印度 | 2 | $152.5K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shandong Jingbo Agrochemicals International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $129.5K | 零售杀虫剂、其他杂环化合物 |
| Best Agro Biotechnology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $111.2K | 零售杀菌剂 |
| CAC Shanghai International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $102.6K | 零售除草剂、含氧羧酸及其衍生物 |
| Thai Harvest Ltd. | 中国 | 2 | $94.1K | 零售除草剂、芳香酮 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 零售杀菌剂 | CROP LIFE SCIENCE LTD | 印度 | $62.9K |
| 2026-04-23 | 零售杀菌剂 | CROP LIFE SCIENCE LTD | 印度 | $62.9K |
| 2026-04-03 | 零售杀虫剂 | THAKAR CHEMICALS LTD | 印度 | $76.3K |
| 2026-04-03 | 零售杀虫剂 | THAKAR CHEMICALS LTD | 印度 | $76.3K |
| 2026-03-26 | 零售杀菌剂 | NANJING BEST AGRO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $56.0K |
| 2026-03-18 | 零售杀菌剂 | SHANDONG BINNONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-03-06 | 零售除草剂 | SHANDONG KANGQIAO BIO-TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3 |
| 2026-02-25 | 零售杀菌剂 | CROP LIFE SCIENCE LTD | 印度 | $62.7K |
| 2026-02-06 | 零售杀菌剂 | BEST AGRO BIOTECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $56.0K |
| 2026-02-06 | 零售杀虫剂 | THAKAR CHEMICALS LTD | 印度 | $0 |