HAIHA KOTOBUKI CO LTD
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI Hà- KOTOBUKI
4
进口笔数
24
出口笔数
$52.7K
进口金额
$332.5K
出口金额
2025-02-06
最近进口
2025-04-01
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100114071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCP09F8H |
| 成立日期 | 2010-02-09 |
| 联系地址 | Số nhà 25, phố Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI HÀ- KOTOBUKI |
| 企业英文名称 | HAIHA-KOTOBUKI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 25, phố Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 2438631764 |
| 邮箱 | vp@haiha-kotobuki.com.vn |
| 传真 | +842438632501 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 447.4292亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $27.5K |
| 印度尼西亚 | 3 | $25.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $289.7K |
| 越南 | 2 | $30.4K |
| 中国台湾 | 2 | $12.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD | 中国 | 1 | $27.5K | 非瓦楞折叠盒、木制包装容器 |
| PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | 3 | $25.1K | 工业用芳香物质、食品香料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRAND SUPER CENTER INC | 美国 | 20 | $289.7K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| GRAND SUPER CENTER INC | 越南 | 1 | $23.9K | 甜饼干 |
| HSIANG CHUN FOOD CO LTD | 越南 | 3 | $18.9K | 其他食品制剂、膨化谷物食品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-06 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.9K |
| 2025-02-06 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.8K |
| 2025-02-06 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.1K |
| 2025-02-06 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $470 |
| 2025-02-06 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $793 |
| 2024-10-15 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.4K |
| 2024-10-15 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $940 |
| 2024-10-15 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.9K |
| 2024-10-15 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $395 |
| 2024-10-15 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.2K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 甜饼干 | GRAND SUPER CENTER INC | 美国 | $7.1K |
| 2025-04-01 | 甜饼干 | GRAND SUPER CENTER INC | 美国 | $5.2K |
| 2025-03-31 | 甜饼干 | GRAND SUPER CENTER INC | 美国 | $4.6K |
| 2025-03-31 | 甜饼干 | GRAND SUPER CENTER INC | 美国 | $4.2K |
| 2025-03-12 | 甜饼干 | GRAND SUPER CENTER INC | 美国 | $4.1K |
| 2025-03-12 | 甜饼干 | GRAND SUPER CENTER INC | 美国 | $15.5K |
| 2025-02-14 | 甜饼干 | GRAND SUPER CENTER INC | 美国 | $3.0K |
| 2025-02-14 | 甜饼干 | GRAND SUPER CENTER INC | 美国 | $6.5K |
| 2025-02-12 | 甜饼干 | GRAND SUPER CENTER INC | 美国 | $4.3K |
| 2025-02-12 | 甜饼干 | GRAND SUPER CENTER INC | 美国 | $2.6K |