VTC ONLINE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Vtc Truyền Thông Trực Tuyến
- 邮箱8
- LinkedIn1
- Facebook1
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900886641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2B165Q |
| 成立日期 | 2008-04-09 |
| 联系地址 | 40B đường Nguyễn Tuấn Thiện, khối Tân Tiến, Phường Lê Mao, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP VTC TRUYỀN THÔNG TRỰC TUYẾN |
| 企业英文名称 | VTC ONLINE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 40B đường Nguyễn Tuấn Thiện, khối Tân Tiến, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6010 - Hoạt động phát thanh 6021 - Hoạt động truyền hình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở |
| 电话 | 2439877985 |
| 邮箱 | vanphongvtconline@go.vn |
| 传真 | 2439877984 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 240.446亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMILEGATE ENTERTAINMENT INC | 韩国 | 3 | $1.7K | 棉针织T恤及背心、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-11 | 其他硫化橡胶制品 | SMILEGATE ENTERTAINMENT INC | 韩国 | $400 |
| 2023-08-11 | 其他伞类 | SMILEGATE ENTERTAINMENT INC | 韩国 | $30 |
| 2023-08-11 | 玩具模型 | SMILEGATE ENTERTAINMENT INC | 韩国 | $60 |
| 2023-08-11 | 塑料/纺织手提包 | SMILEGATE ENTERTAINMENT INC | 韩国 | $80 |
| 2023-08-11 | 治疗按摩器具 | SMILEGATE ENTERTAINMENT INC | 韩国 | $80 |
| 2023-08-11 | 玩具模型 | SMILEGATE ENTERTAINMENT INC | 韩国 | $100 |
| 2023-08-11 | 自动数据处理输入输出单元 | SMILEGATE ENTERTAINMENT INC | 韩国 | $60 |
| 2023-08-11 | 其他硫化橡胶制品 | SMILEGATE ENTERTAINMENT INC | 韩国 | $400 |
| 2023-08-11 | 玩具模型 | SMILEGATE ENTERTAINMENT INC | 韩国 | $15 |
| 2023-08-11 | 治疗按摩器具 | SMILEGATE ENTERTAINMENT INC | 韩国 | $20 |