Hung Nhan General Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 热带木材板
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Hưng Nhân
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$4.28M
出口金额
—
最近进口
2026-01-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901570055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBP3MP4U |
| 成立日期 | 2012-09-04 |
| 联系地址 | Số nhà 21, ngõ 63E, đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP HƯNG NHÂN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21, ngõ 63E, đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84912441647 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441251 | 热带木材板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 761410 | 钢芯铝电缆 |
| 854460 | 高压电线 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 441249 | 针叶木面LVL |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 60 | $4.24M |
| 越南 | 3 | $19.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PVS Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 50 | $2.65M | 热带木材板、绝缘电线 |
| PVS Import | 老挝 | 21 | $1.62M | 热带木材板、绝缘电线 |
| PVS Import Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.4K | 变性酒精 |
| PVS Import | 越南 | 1 | $5.7K | 变性酒精 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 热带木材板 | PVS Import Export Sole Co., Ltd. | — | $2.9K |
| 2026-01-29 | 变性酒精 | PVS Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.0K |
| 2026-01-29 | 热带木材板 | PVS Import Export Sole Co., Ltd. | — | $1.6K |
| 2026-01-29 | 热带木材板 | PVS Import Export Sole Co., Ltd. | — | $1.8K |
| 2026-01-29 | 热带木材板 | PVS Import Export Sole Co., Ltd. | — | $4.0K |
| 2026-01-29 | 热带木材板 | PVS Import Export Sole Co., Ltd. | — | $1.3K |
| 2026-01-22 | 热带木材板 | PVS Import Export Sole Co., Ltd. | — | $1.5K |
| 2026-01-22 | 热带木材板 | PVS Import Export Sole Co., Ltd. | — | $4.5K |
| 2026-01-22 | 热带木材板 | PVS Import Export Sole Co., Ltd. | — | $700 |
| 2026-01-22 | 热带木材板 | PVS Import Export Sole Co., Ltd. | — | $3.1K |